(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cordiale
B1
aggettivo B1 Giao tiếp xã hội, Quan hệ quốc tế

cordiale

/korˈdjaːle/
thân ái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cordiale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dimostra cordialità, affetto e amichevolezza.

Ý nghĩa của "cordiale" trong tiếng Việt

ấm áp và thân thiện

Câu ví dụ tiếng Ý với "cordiale"

  • "Il direttore è stato molto cordiale con noi."

    "Giám đốc đã rất thân ái với chúng tôi."

  • "Abbiamo ricevuto una cordiale accoglienza."

    "Chúng tôi đã nhận được một sự đón tiếp thân ái."

Cách dùng "cordiale" & Ghi chú

Cách dùng "cordiale" đúng ngữ cảnh

Cordiale thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn so với 'amichevole'. Thể hiện sự ấm áp và lịch sự.

Ngữ pháp & Chia từ "cordiale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il direttore è stato molto cordiale durante il colloquio."

    "Giám đốc đã rất thân thiện trong suốt cuộc phỏng vấn."

  • "Le nostre vicine sono persone cordiali e sempre disponibili."

    "Những người hàng xóm của chúng tôi là những người thân thiện và luôn sẵn lòng giúp đỡ."

  • "Ho ricevuto una lettera cordiale di ringraziamento dal mio capo."

    "Tôi đã nhận được một lá thư cảm ơn thân thiện từ sếp của mình."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il suo saluto è stato più cordiale del solito."

    "Lời chào của anh ấy trở nên thân thiện hơn bình thường."

  • "Tra tutti i miei amici, Marco è il più cordiale."

    "Trong tất cả bạn bè của tôi, Marco là người thân thiện nhất."

  • "Questi sono i miei vicini più cordiali."

    "Đây là những người hàng xóm thân thiện nhất của tôi."