affettuoso
Định nghĩa & Giải nghĩa "affettuoso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che dimostra affetto, tenerezza e calore umano.
Ý nghĩa của "affettuoso" trong tiếng Việt
Dễ dàng cảm thấy hoặc thể hiện sự dịu dàng hoặc tình cảm ấm áp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "affettuoso"
-
"Lei è una persona molto affettuosa con i suoi nipoti."
"Cô ấy là một người rất âu yếm với các cháu của mình."
-
"Mi ha dato un bacio affettuoso sulla guancia."
"Cô ấy đã âu yếm hôn lên má tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affettuoso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "affettuoso" & Ghi chú
Cách dùng "affettuoso" đúng ngữ cảnh
Từ 'affettuoso' thường được dùng để chỉ người hoặc hành động thể hiện tình cảm một cách trìu mến và ấm áp. Cần phân biệt với các sắc thái khác của tình cảm như 'amorevole' (yêu thương) hoặc 'caro' (thân mến).
Ngữ pháp & Chia từ "affettuoso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel ragazzo affettuoso mi ha sempre aiutato."
"Cậu bé tình cảm đó luôn giúp đỡ tôi."
-
"Ho visto un bello spettacolo affettuoso al teatro."
"Tôi đã xem một buổi biểu diễn tình cảm tuyệt đẹp tại nhà hát."
-
"Quei cani affettuosi sono i migliori amici dell'uomo."
"Những chú chó tình cảm đó là những người bạn tốt nhất của con người."
-
"Marco è più affettuoso di suo fratello."
"Marco thì tình cảm hơn anh trai của anh ấy."
-
"Maria è la persona più affettuosa che io conosca."
"Maria là người tình cảm nhất mà tôi biết."
-
"Questi cani sono meno affettuosi di quelli che ho visto al rifugio."
"Những con chó này ít tình cảm hơn những con mà tôi đã thấy ở trại cứu hộ."