(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amorevole
B1
aggettivo B1 Tổng quát

amorevole

/amoreˈvole/
yêu thương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amorevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dimostra affetto e tenerezza; pieno d'amore.

Ý nghĩa của "amorevole" trong tiếng Việt

Có cảm giác yêu thương, thể hiện tình yêu và sự trìu mến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "amorevole"

  • "È sempre amorevole con i suoi nipoti."

    "Anh ấy luôn yêu thương các cháu của mình."

  • "Ha un carattere amorevole e gentile."

    "Cô ấy có một tính cách yêu thương và dịu dàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amorevole"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "amorevole" & Ghi chú

Cách dùng "amorevole" đúng ngữ cảnh

‘Amorevole’ diễn tả một cách trực tiếp việc có cảm giác yêu thương và thể hiện tình yêu đó ra bên ngoài. Nó thường được dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc tính cách của một người.

Ngữ pháp & Chia từ "amorevole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La nonna è una persona amorevole."

    "Bà là một người đáng yêu."

  • "I genitori amorevoli si prendono cura dei loro figli."

    "Những bậc cha mẹ yêu thương chăm sóc con cái của họ."

  • "Ho ricevuto una lettera amorevole dal mio amico."

    "Tôi đã nhận được một lá thư đầy yêu thương từ bạn tôi."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia famiglia è sempre amorevole con me, soprattutto mia madre."

    "Gia đình tôi luôn yêu thương tôi, đặc biệt là mẹ tôi."

  • "Il suo gesto amorevole mi ha commosso profondamente."

    "Cử chỉ âu yếm của anh ấy đã làm tôi cảm động sâu sắc."

  • "I nostri vicini sono persone amorevoli e sempre pronte ad aiutare."

    "Những người hàng xóm của chúng tôi là những người yêu thương và luôn sẵn sàng giúp đỡ."