(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affiliato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

affiliato

/affiliˈaːto/
liên kết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affiliato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è ufficialmente legato o connesso a un'organizzazione.

Ý nghĩa của "affiliato" trong tiếng Việt

Chính thức liên kết hoặc kết nối với một tổ chức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affiliato"

  • "L'azienda è affiliata a una grande multinazionale."

    "Công ty này là chi nhánh của một tập đoàn đa quốc gia lớn."

  • "Il sindacato è affiliato a una confederazione nazionale."

    "Công đoàn này là thành viên của một liên đoàn quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affiliato"

Đồng nghĩa

associato (liên kết, kết hợp) collegato (kết nối)

Trái nghĩa

Cách dùng "affiliato" & Ghi chú

Cách dùng "affiliato" đúng ngữ cảnh

Từ "affiliato" thường được sử dụng để chỉ mối liên kết chính thức, ví dụ như một công ty con của một tập đoàn, hoặc một thành viên của một tổ chức chính trị. Cần phân biệt với các từ chỉ sự liên kết nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "affiliato" (Grammatica)