(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affrettarsi
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

affrettarsi

/affretˈtarsi/
vội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affrettarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fare qualcosa in fretta, accelerare il passo o l'azione.

Ý nghĩa của "affrettarsi" trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc hành động với tốc độ cao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affrettarsi"

  • "Mi devo affrettare per non perdere il treno."

    "Tôi phải vội lên để không bị lỡ chuyến tàu."

  • "Si affretti, signore, il negozio sta per chiudere!"

    "Xin ông hãy nhanh lên, cửa hàng sắp đóng cửa!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affrettarsi"

Đồng nghĩa

sbrigarsi (nhanh chóng, khẩn trương) accelerare (tăng tốc)

Trái nghĩa

Cách dùng "affrettarsi" & Ghi chú

Cách dùng "affrettarsi" đúng ngữ cảnh

Từ 'affrettarsi' thường được dùng với nghĩa 'hối hả, vội vã làm gì đó'. Cần phân biệt với 'sbrigarsi' cũng có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong tình huống cần nhanh chóng kết thúc một việc gì đó để làm việc khác. 'In fretta' là trạng từ chỉ sự vội vàng.

Ngữ pháp & Chia từ "affrettarsi" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "affrettarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi affretto
Io mi affretto per non fare tardi.
(Tôi vội vã để không bị trễ.)
tu (bạn) ti affretti
Tu ti affretti sempre quando esci.
(Bạn luôn vội vã khi ra ngoài.)
lui/lei (anh/cô ấy) si affretta
Lei si affretta per prendere l'autobus.
(Cô ấy vội vã để bắt xe buýt.)
noi (chúng tôi) ci affrettiamo
Noi ci affrettiamo a tornare a casa.
(Chúng tôi vội vã trở về nhà.)
voi (các bạn) vi affrettate
Voi vi affrettate per arrivare in tempo?
(Các bạn có vội vã để đến đúng giờ không?)
loro (họ) si affrettano
Loro si affrettano a preparare la cena.
(Họ vội vã chuẩn bị bữa tối.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): affrettato
"Mi sono affrettato a finire il lavoro."
(Tôi đã vội vã hoàn thành công việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi affretterei a comprare quel biglietto, se fossi in te."

    "Tôi sẽ nhanh chóng mua vé đó nếu tôi là bạn."

  • "Si affretterebbero a finire il lavoro, se avessero più tempo."

    "Họ sẽ nhanh chóng hoàn thành công việc nếu họ có nhiều thời gian hơn."

  • "Dovremmo affrettarci a prenotare l'hotel, altrimenti non troveremo posto."

    "Chúng ta nên nhanh chóng đặt khách sạn, nếu không chúng ta sẽ không tìm được chỗ."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Mi sono affrettato/a a finire il lavoro."

    "Tôi đã vội vã hoàn thành công việc."

  • "Si sono affrettati/e a prendere il treno."

    "Họ đã vội vã để bắt tàu."

  • "Ti sei affrettato/a a rispondere alla domanda?"

    "Bạn đã vội vã trả lời câu hỏi phải không?"