supplemento
Định nghĩa & Giải nghĩa "supplemento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Costo aggiuntivo rispetto al prezzo base di un bene o servizio.
Ý nghĩa của "supplemento" trong tiếng Việt
Một khoản phí hoặc thuế bổ sung.
Câu ví dụ tiếng Ý với "supplemento"
-
"L'hotel richiede un supplemento per la colazione in camera."
"Khách sạn yêu cầu phụ phí cho việc ăn sáng tại phòng."
-
"C'è un supplemento per il bagaglio extra."
"Có một khoản phụ phí cho hành lý quá cân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "supplemento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "supplemento" & Ghi chú
Cách dùng "supplemento" đúng ngữ cảnh
Supplemento thường được dùng khi có một khoản phí phát sinh thêm vào giá gốc, ví dụ như phụ phí xăng dầu, phụ phí phòng đơn khách sạn. Cần phân biệt với 'tassa' (thuế) là khoản tiền bắt buộc phải trả cho nhà nước.
Ngữ pháp & Chia từ "supplemento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il supplemento |
Il supplemento per la camera singola è di 20 euro.
(Phụ phí cho phòng đơn là 20 euro.)
|
| Với mạo từ xác định | i supplementi |
I supplementi per il volo includono il bagaglio e la scelta del posto.
(Các phụ phí cho chuyến bay bao gồm hành lý và lựa chọn chỗ ngồi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un supplemento |
Vorrei un supplemento di panna sul mio caffè, per favore.
(Tôi muốn thêm một ít kem lên cà phê của tôi, làm ơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I supplementi per la camera vista mare sono piuttosto costosi in alta stagione."
"Các khoản phụ phí cho phòng hướng biển khá đắt vào mùa cao điểm."
-
"Nonostante i supplementi, ho deciso di acquistare il pacchetto completo per il viaggio."
"Mặc dù có các khoản phụ phí, tôi vẫn quyết định mua gói đầy đủ cho chuyến đi."
-
"La compagnia aerea applica supplementi elevati per il bagaglio extra."
"Hãng hàng không áp dụng các khoản phụ phí cao cho hành lý quá cước."