(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arretrato
B1
aggettivo B1 Văn chương, Chính trị, Xã hội

arretrato

/ar.reˈtra.to/
lạc hậu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arretrato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è rimasto indietro rispetto al livello di progresso raggiunto dalla società o da altri.

Ý nghĩa của "arretrato" trong tiếng Việt

Ở trong trạng thái tăm tối về trí tuệ hoặc đạo đức; thiếu hiểu biết; ngu dốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arretrato"

  • "Un paese arretrato dal punto di vista industriale."

    "Một quốc gia lạc hậu về mặt công nghiệp."

  • "Le zone rurali sono spesso arretrate rispetto alle città."

    "Các vùng nông thôn thường lạc hậu hơn so với các thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arretrato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "arretrato" & Ghi chú

Cách dùng "arretrato" đúng ngữ cảnh

Từ "arretrato" mang nghĩa "lạc hậu" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về sự chậm phát triển về kinh tế, xã hội hoặc công nghệ. Cần phân biệt với các từ khác có thể chỉ sự thiếu hiểu biết cá nhân.

Ngữ pháp & Chia từ "arretrato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il sistema scolastico in quella regione è ancora arretrato."

    "Hệ thống trường học ở khu vực đó vẫn còn lạc hậu."

  • "Le leggi su questo tema sono arretrate e necessitano di una riforma."

    "Các luật về chủ đề này đã lỗi thời và cần một cuộc cải cách."

  • "Pensavo che i suoi metodi fossero arretrati, ma mi sbagliavo."

    "Tôi nghĩ rằng phương pháp của anh ấy đã lỗi thời, nhưng tôi đã nhầm."

Vị trí của Tính từ
  • "È un paese arretrato dal punto di vista tecnologico."

    "Đó là một quốc gia lạc hậu từ quan điểm công nghệ."

  • "Le idee arretrate di mio nonno sono spesso in contrasto con le mie."

    "Những ý tưởng lạc hậu của ông tôi thường trái ngược với tôi."

  • "Quel sistema operativo è ormai arretrato e non più supportato."

    "Hệ điều hành đó giờ đã lỗi thời và không còn được hỗ trợ nữa."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo paese è più arretrato rispetto al resto d'Europa in termini di tecnologia."

    "Quốc gia này lạc hậu hơn so với phần còn lại của châu Âu về mặt công nghệ."

  • "La sua opinione è la più arretrata che abbia mai sentito; sembra provenire da un altro secolo."

    "Ý kiến của anh ấy là lạc hậu nhất mà tôi từng nghe; nó dường như đến từ một thế kỷ khác."

  • "Questi villaggi sono meno arretrati di quanto pensassi, hanno accesso a internet e servizi moderni."

    "Những ngôi làng này ít lạc hậu hơn tôi nghĩ, họ có quyền truy cập internet và các dịch vụ hiện đại."