(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spensierato
B1
aggettivo B1 Chung

spensierato

/spen.sjeˈra.to/
không lo lắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spensierato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha pensieri, preoccupazioni o affanni.

Ý nghĩa của "spensierato" trong tiếng Việt

Không lo lắng, bận tâm hoặc quan tâm; không có sự lo ngại hoặc hứng thú.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spensierato"

  • "Durante le vacanze, mi sento completamente spensierato."

    "Trong kỳ nghỉ, tôi cảm thấy hoàn toàn không lo lắng."

  • "Era una ragazza spensierata e piena di vita."

    "Cô ấy là một cô gái vô tư và tràn đầy sức sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spensierato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "spensierato" & Ghi chú

Cách dùng "spensierato" đúng ngữ cảnh

Từ 'spensierato' thường được dùng để chỉ một trạng thái tinh thần thoải mái, không lo lắng về bất cứ điều gì. Khác với 'tranquillo' (yên tĩnh, bình tĩnh), 'spensierato' mang sắc thái vô tư, hồn nhiên hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "spensierato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cane spensierato ama correre nel parco ogni mattina."

    "Con chó vô tư của tôi thích chạy trong công viên mỗi sáng."

  • "La sua infanzia spensierata è un ricordo prezioso per lei."

    "Tuổi thơ vô tư lự của cô ấy là một kỷ niệm quý giá."

  • "I nostri amici spensierati stanno organizzando una festa a sorpresa."

    "Những người bạn vô tư của chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc bất ngờ."