(Vị trí top_banner)
Hình minh họa triste
A2
aggettivo A2 Văn học, Ngữ văn

triste

/ˈtriːste/
câu chuyện buồn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "triste"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che prova o manifesta tristezza; malinconico, afflitto.

Ý nghĩa của "triste" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã; không vui.

Câu ví dụ tiếng Ý với "triste"

  • "Mi sento triste oggi."

    "Hôm nay tôi cảm thấy buồn."

  • "È una storia triste."

    "Đó là một câu chuyện buồn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "triste"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "triste" & Ghi chú

Cách dùng "triste" đúng ngữ cảnh

Từ 'triste' là một tính từ phổ biến để diễn tả sự buồn bã. Mức độ buồn có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "triste" (Grammatica)