(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allevare
B1
verbo B1 Tổng quát

allevare

/alleˈvare/
nuôi nấng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allevare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Accudire e nutrire un essere vivente, specialmente un bambino o un animale, fino alla sua completa maturazione.

Ý nghĩa của "allevare" trong tiếng Việt

Nuôi nấng, nuôi dưỡng một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "allevare"

  • "I miei genitori mi hanno allevato con amore e dedizione."

    "Bố mẹ tôi đã nuôi nấng tôi bằng tình yêu và sự tận tâm."

  • "Molti contadini allevano bestiame per guadagnarsi da vivere."

    "Nhiều nông dân nuôi gia súc để kiếm sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allevare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "allevare" & Ghi chú

Cách dùng "allevare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'nuôi nấng' mang ý nghĩa chăm sóc và nuôi dưỡng ai đó từ khi còn nhỏ cho đến khi trưởng thành. 'Allevare' trong tiếng Ý cũng có nghĩa tương tự, thường được dùng cho cả người và động vật. Chú ý sự khác biệt giữa 'allevare' và các từ như 'nutrire' (chỉ việc cho ăn) hay 'curare' (chăm sóc sức khỏe).

Ngữ pháp & Chia từ "allevare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "allevare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) allevo
Io allevo galline nel mio giardino.
(Tôi nuôi gà trong vườn của mình.)
tu (bạn) allevi
Tu allevi conigli per hobby?
(Bạn nuôi thỏ như một sở thích à?)
lui/lei (anh/cô ấy) alleva
Lei alleva api per il miele.
(Cô ấy nuôi ong để lấy mật.)
noi (chúng tôi) alleviamo
Noi alleviamo vitelli in montagna.
(Chúng tôi nuôi bê trên núi.)
voi (các bạn) allevate
Voi allevate cavalli da corsa?
(Các bạn nuôi ngựa đua à?)
loro (họ) allevano
Loro allevano pesci in stagni artificiali.
(Họ nuôi cá trong các ao nhân tạo.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): allevato
"Ho allevato molti animali nella mia vita."
(Tôi đã nuôi rất nhiều động vật trong đời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "I miei nonni hanno allevato molti animali nella loro fattoria."

    "Ông bà tôi đã nuôi rất nhiều động vật trong trang trại của họ."

  • "Maria ha allevato i suoi figli da sola dopo la morte del marito."

    "Maria đã một mình nuôi dạy các con sau khi chồng qua đời."

  • "Allevare i figli è un compito difficile ma gratificante."

    "Nuôi dạy con cái là một nhiệm vụ khó khăn nhưng đáng giá."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto più tempo, avrei allevato quel cucciolo abbandonato."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi đã nuôi nấng con chó con bị bỏ rơi đó."

  • "Se allevassimo i nostri figli con più amore, sarebbero persone migliori."

    "Nếu chúng ta nuôi dạy con cái bằng tình yêu thương hơn, chúng sẽ là những người tốt hơn."

  • "Se tu avessi allevato le api, avresti avuto miele fresco ogni giorno."

    "Nếu bạn nuôi ong, bạn sẽ có mật ong tươi mỗi ngày."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io allevo galline nel mio giardino."

    "Tôi nuôi gà trong vườn của tôi."

  • "Tu allevi i tuoi figli con amore e dedizione."

    "Bạn nuôi dạy con cái của bạn bằng tình yêu và sự tận tâm."

  • "Loro allevano vitelli per la produzione di carne."

    "Họ nuôi bê để sản xuất thịt."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi ha deciso di allevare questi pulcini?"

    "Ai đã quyết định nuôi những chú gà con này?"

  • "Come pensi di allevare un bambino da solo?"

    "Bạn định nuôi một đứa trẻ một mình như thế nào?"

  • "Perché è così difficile allevare i bachi da seta?"

    "Tại sao việc nuôi tằm lại khó khăn đến vậy?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In campagna, si allevano polli per le uova."

    "Ở nông thôn, người ta nuôi gà để lấy trứng."

  • "In questo orfanotrofio, si allevano bambini abbandonati con amore e dedizione."

    "Trong trại trẻ mồ côi này, người ta nuôi dưỡng những đứa trẻ bị bỏ rơi bằng tình yêu thương và sự tận tâm."

  • "Durante il corso, si allevano giovani talenti nel campo della musica."

    "Trong suốt khóa học, người ta nuôi dưỡng những tài năng trẻ trong lĩnh vực âm nhạc."