(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maturazione
B1
sostantivo B1 Nông nghiệp, Sinh học, Ẩm thực

maturazione

/maturaˈtsjone/
sự chín
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maturazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo attraverso il quale un frutto o una verdura raggiunge la sua completa maturità, diventando commestibile e sviluppando il suo sapore caratteristico. In senso più ampio, il raggiungimento di una fase avanzata di sviluppo o crescita.

Ý nghĩa của "maturazione" trong tiếng Việt

Sự chín, quá trình trở nên chín; quá trình đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ, đặc biệt là ở trái cây và rau quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "maturazione"

  • "La maturazione delle banane richiede circa una settimana."

    "Sự chín của chuối mất khoảng một tuần."

  • "La maturazione del vino avviene in botti di legno."

    "Sự ủ rượu vang diễn ra trong các thùng gỗ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maturazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "maturazione" & Ghi chú

Cách dùng "maturazione" đúng ngữ cảnh

Từ "maturazione" trong tiếng Ý tương đương với "sự chín" trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ quá trình chín của trái cây, rau củ. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự trưởng thành về mặt thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc của một người. Cần phân biệt với "maturità" (sự trưởng thành) để tránh nhầm lẫn.

Ngữ pháp & Chia từ "maturazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định La maturazione
La maturazione del formaggio richiede tempo.
(Sự trưởng thành của pho mát cần có thời gian.)
Với mạo từ xác định Le maturazioni
Le maturazioni delle uve variano a seconda del clima.
(Sự chín của nho khác nhau tùy thuộc vào khí hậu.)
Với mạo từ không xác định Una maturazione
Una maturazione lenta favorisce lo sviluppo degli aromi.
(Một quá trình chín chậm thúc đẩy sự phát triển của hương thơm.)