(Vị trí top_banner)
Hình minh họa altezza
B1
sostantivo B1 Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

altezza

/alˈtet.t͡sa/
cao độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "altezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Distanza verticale di un punto da un piano di riferimento; grado di acutezza di un suono.

Ý nghĩa của "altezza" trong tiếng Việt

Cao độ của âm thanh, được quyết định bởi tần số dao động; mức độ cao hay thấp của một âm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "altezza"

  • "L'altezza della nota musicale è determinata dalla frequenza."

    "Độ cao của nốt nhạc được xác định bởi tần số."

  • "L'altezza della montagna è di 3000 metri."

    "Độ cao của ngọn núi là 3000 mét."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "altezza"

Đồng nghĩa

Cách dùng "altezza" & Ghi chú

Cách dùng "altezza" đúng ngữ cảnh

Trong âm nhạc, 'altezza' chỉ độ cao của âm thanh. Cần phân biệt với 'lunghezza' (chiều dài) và 'larghezza' (chiều rộng). 'Altezza' cũng có thể chỉ độ cao của vật thể so với mặt đất.

Ngữ pháp & Chia từ "altezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'altezza
L'altezza della montagna è impressionante.
(Chiều cao của ngọn núi thật ấn tượng.)
Với mạo từ xác định le altezze
Le altezze degli edifici moderni sono notevoli.
(Chiều cao của các tòa nhà hiện đại rất đáng chú ý.)
Với mạo từ không xác định un'altezza
Un'altezza considerevole è necessaria per la cascata.
(Một độ cao đáng kể là cần thiết cho thác nước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una ragazza di notevole altezza al mercato."

    "Tôi đã thấy một cô gái có chiều cao đáng kể ở chợ."

  • "Costruiremo una casa con un'altezza di tre metri."

    "Chúng ta sẽ xây một ngôi nhà với chiều cao ba mét."

  • "Il Monte Bianco ha un'altezza impressionante."

    "Monte Bianco có một độ cao ấn tượng."