(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amarezza
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

amarezza

/amaˈrett͡sa/
sự cay đắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "amarezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di pena, di dolore profondo, di risentimento.

Ý nghĩa của "amarezza" trong tiếng Việt

Vị đắng; một vị sắc, khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "amarezza"

  • "Provava una profonda amarezza per il fallimento del suo progetto."

    "Cô ấy cảm thấy cay đắng sâu sắc vì sự thất bại của dự án."

  • "L'amarezza del distacco era palpabile nell'aria."

    "Sự cay đắng của sự chia ly hiện rõ trong không khí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amarezza"

Đồng nghĩa

dolore (nỗi đau) afflizione (sự đau khổ)

Trái nghĩa

Cách dùng "amarezza" & Ghi chú

Cách dùng "amarezza" đúng ngữ cảnh

Amarezza chỉ cảm xúc cay đắng, đau khổ, hoặc sự thất vọng sâu sắc. Cần phân biệt với 'aspro', chỉ vị chua, chát.

Ngữ pháp & Chia từ "amarezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'amarezza
L'amarezza nel suo cuore era palpabile.
(Nỗi cay đắng trong tim cô ấy thật rõ ràng.)
Với mạo từ xác định le amarezza
Le amarezza della vita possono temprarci.
(Những đắng cay của cuộc đời có thể tôi luyện chúng ta.)
Với mạo từ không xác định amarezza
Provava amarezza per il fallimento.
(Anh ấy cảm thấy cay đắng vì thất bại.)