(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ammissione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Pháp luật

ammissione

/ammisˈsjoːne/
sự nhập học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ammissione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di ammettere qualcuno o qualcosa in un luogo, un'organizzazione o un'istituzione.

Ý nghĩa của "ammissione" trong tiếng Việt

Sự cho phép hoặc quyền được vào một nơi, tổ chức hoặc cơ sở nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ammissione"

  • "L'ammissione all'università è un processo competitivo."

    "Việc nhập học vào trường đại học là một quá trình cạnh tranh."

  • "Abbiamo ricevuto la lettera di ammissione al club."

    "Chúng tôi đã nhận được thư chấp nhận vào câu lạc bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ammissione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ammissione" & Ghi chú

Cách dùng "ammissione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự nhập học' thường được dùng trong bối cảnh trường học hoặc các tổ chức giáo dục. 'Ammissione' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ giới hạn ở giáo dục.

Ngữ pháp & Chia từ "ammissione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ammissione
L'ammissione all'università è un passo importante.
(Việc trúng tuyển vào đại học là một bước quan trọng.)
Với mạo từ xác định le ammissioni
Le ammissioni sono state pubblicate oggi.
(Các thông báo trúng tuyển đã được công bố hôm nay.)
Với mạo từ không xác định un'ammissione
Un'ammissione di colpa può portare al perdono.
(Một sự thú tội có thể dẫn đến sự tha thứ.)