(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ammonimento
B2
sostantivo B2 Luật pháp, Đạo đức, Giao tiếp

ammonimento

/ammoniˈmento/
lời khuyên bảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ammonimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avvertimento o consiglio dato con tono serio e autorevole, spesso per prevenire errori o comportamenti negativi.

Ý nghĩa của "ammonimento" trong tiếng Việt

Lời khiển trách nhẹ nhàng nhưng dứt khoát; một lời cảnh báo hoặc răn đe.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ammonimento"

  • "Il padre diede un ammonimento severo al figlio."

    "Người cha đã đưa ra một lời khuyên bảo nghiêm khắc cho con trai."

  • "L'allenatore ha rivolto un ammonimento alla squadra prima della partita."

    "Huấn luyện viên đã đưa ra một lời khuyên bảo cho đội trước trận đấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ammonimento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ammonimento" & Ghi chú

Cách dùng "ammonimento" đúng ngữ cảnh

Từ 'ammonimento' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'consiglio'. Nó thường được sử dụng để chỉ một lời khuyên mang tính cảnh báo hoặc răn đe từ một người có thẩm quyền hoặc kinh nghiệm.

Ngữ pháp & Chia từ "ammonimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ammonimento
L'ammonimento del professore è stato molto utile.
(Lời cảnh báo của giáo sư rất hữu ích.)
Với mạo từ xác định gli ammonimenti
Gli ammonimenti dei genitori sono spesso ignorati.
(Những lời khuyên răn của cha mẹ thường bị bỏ qua.)
Với mạo từ không xác định un ammonimento
Ho ricevuto un ammonimento per il mio comportamento.
(Tôi đã nhận một lời cảnh cáo vì hành vi của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'ammonimento del professore era chiaro: studiare di più per superare l'esame."

    "Lời cảnh báo của giáo sư rất rõ ràng: học nhiều hơn để vượt qua kỳ thi."

  • "Ho ignorato l'ammonimento dei miei genitori e sono uscito tardi, pentendomene subito dopo."

    "Tôi đã bỏ qua lời cảnh báo của cha mẹ và ra ngoài muộn, sau đó lập tức hối hận."

  • "Gli ammonimenti del medico sono stati presi sul serio dal paziente, che ha cambiato le sue abitudini alimentari."

    "Những lời cảnh báo của bác sĩ đã được bệnh nhân coi trọng, và anh ấy đã thay đổi thói quen ăn uống của mình."

Danh từ số nhiều
  • "Gli ammonimenti del nonno erano sempre saggi e pieni di esperienza."

    "Những lời khuyên của ông nội luôn khôn ngoan và đầy kinh nghiệm."

  • "Nonostante i suoi numerosi ammonimenti, il ragazzo continuava a commettere gli stessi errori."

    "Mặc dù đã được khuyên bảo nhiều lần, cậu bé vẫn tiếp tục mắc những lỗi tương tự."

  • "I genitori diedero ai figli diversi ammonimenti prima del viaggio da soli."

    "Cha mẹ đã đưa ra nhiều lời cảnh báo cho các con trước chuyến đi một mình."