(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avvertimento
B1
sostantivo B1 Pháp luật, Đạo đức, Ngôn ngữ học

avvertimento

/avvertiˈmento/
lời cảnh cáo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avvertimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ammonizione, consiglio o minaccia verbale con cui si cerca di indurre qualcuno a non fare o a smettere di fare qualcosa di male o di dannoso.

Ý nghĩa của "avvertimento" trong tiếng Việt

Lời cảnh cáo, lời quở trách nghiêm khắc; sự khuyên răn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avvertimento"

  • "Il medico mi ha dato un avvertimento severo riguardo al fumo."

    "Bác sĩ đã đưa ra một lời cảnh cáo nghiêm khắc cho tôi về việc hút thuốc."

  • "La polizia ha dato un avvertimento al ladro."

    "Cảnh sát đã đưa ra một lời cảnh cáo cho tên trộm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avvertimento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "avvertimento" & Ghi chú

Cách dùng "avvertimento" đúng ngữ cảnh

Avvertimento thường được dùng để chỉ một lời cảnh báo chính thức hoặc nghiêm túc. Có sắc thái mạnh hơn rispetto a 'consiglio' (lời khuyên).

Ngữ pháp & Chia từ "avvertimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'avvertimento
L'avvertimento del medico era chiaro.
(Lời cảnh báo của bác sĩ rất rõ ràng.)
Với mạo từ xác định gli avvertimenti
Gli avvertimenti sono stati ignorati.
(Những lời cảnh báo đã bị phớt lờ.)
Với mạo từ không xác định un avvertimento
Ho ricevuto un avvertimento.
(Tôi đã nhận được một lời cảnh báo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'avvertimento del professore era chiaro: chi non studia, non passa l'esame."

    "Lời cảnh báo của giáo sư rất rõ ràng: ai không học, sẽ không qua kỳ thi."

  • "Ignorare gli avvertimenti del medico può avere conseguenze gravi per la salute."

    "Phớt lờ những lời cảnh báo của bác sĩ có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe."

  • "Ho ascoltato il suo avvertimento e ho evitato di investire in quella società."

    "Tôi đã lắng nghe lời cảnh báo của anh ấy và tránh đầu tư vào công ty đó."