amore duraturo
Định nghĩa & Giải nghĩa "amore duraturo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Amore che persiste nel tempo, caratterizzato da stabilità e continuità.
Ý nghĩa của "amore duraturo" trong tiếng Việt
Tình yêu kéo dài trong một thời gian dài hoặc mãi mãi; tình yêu bền vững.
Câu ví dụ tiếng Ý với "amore duraturo"
-
"Il loro amore duraturo è un esempio per tutti."
"Tình yêu bền vững của họ là một tấm gương cho tất cả mọi người."
-
"Nonostante le difficoltà, il loro amore duraturo non è mai venuto meno."
"Mặc dù gặp nhiều khó khăn, tình yêu bền vững của họ chưa bao giờ phai nhạt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "amore duraturo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "amore duraturo" & Ghi chú
Cách dùng "amore duraturo" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'amore duraturo' diễn tả một tình yêu lâu dài, bền bỉ theo thời gian. Nó nhấn mạnh đến sự ổn định và khả năng vượt qua khó khăn của mối quan hệ. Có thể so sánh với các cụm từ như 'amore eterno' (tình yêu vĩnh cửu) hoặc 'amore stabile' (tình yêu ổn định), mặc dù 'amore duraturo' thường được sử dụng để chỉ một tình yêu thực tế, kéo dài và không nhất thiết phải mang tính thần thoại như 'amore eterno'.