infatuazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "infatuazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento intenso ma superficiale e passeggero di attrazione o ammirazione per qualcuno o qualcosa.
Ý nghĩa của "infatuazione" trong tiếng Việt
Một sự say mê hoặc ngưỡng mộ ngắn ngủi nhưng mãnh liệt đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "infatuazione"
-
"Ho avuto una breve infatuazione per quel cantante."
"Tôi đã có một sự cảm nắng thoáng qua với ca sĩ đó."
-
"La sua infatuazione per la pittura è durata solo pochi mesi."
"Sự cảm nắng của anh ấy dành cho hội họa chỉ kéo dài vài tháng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infatuazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "infatuazione" & Ghi chú
Cách dùng "infatuazione" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'cảm nắng' trong tiếng Việt, 'infatuazione' diễn tả một sự say mê thoáng qua, thường là ở giai đoạn đầu của một mối quan hệ hoặc sự quan tâm.
Ngữ pháp & Chia từ "infatuazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'infatuazione |
L'infatuazione per quel ragazzo è stata breve ma intensa.
(Sự say mê dành cho chàng trai đó ngắn ngủi nhưng mãnh liệt.)
|
| Với mạo từ xác định | le infatuazioni |
Le infatuazioni giovanili spesso svaniscono rapidamente.
(Những sự say mê thời trẻ thường biến mất nhanh chóng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'infatuazione |
Ho provato un'infatuazione passeggera per la sua voce.
(Tôi đã trải qua một sự say mê thoáng qua đối với giọng nói của anh ấy.)
|