(Vị trí top_banner)
Hình minh họa infatuazione
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Tình cảm

infatuazione

/infatwaˈtsjone/
cảm nắng thoáng qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infatuazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento intenso ma superficiale e passeggero di attrazione o ammirazione per qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "infatuazione" trong tiếng Việt

Một sự say mê hoặc ngưỡng mộ ngắn ngủi nhưng mãnh liệt đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "infatuazione"

  • "Ho avuto una breve infatuazione per quel cantante."

    "Tôi đã có một sự cảm nắng thoáng qua với ca sĩ đó."

  • "La sua infatuazione per la pittura è durata solo pochi mesi."

    "Sự cảm nắng của anh ấy dành cho hội họa chỉ kéo dài vài tháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infatuazione"

Đồng nghĩa

cotta (Sự thích thầm) attrazione passeggera (Sự thu hút thoáng qua)

Trái nghĩa

amore duraturo (Tình yêu lâu dài) affetto profondo (Tình cảm sâu sắc)

Cách dùng "infatuazione" & Ghi chú

Cách dùng "infatuazione" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'cảm nắng' trong tiếng Việt, 'infatuazione' diễn tả một sự say mê thoáng qua, thường là ở giai đoạn đầu của một mối quan hệ hoặc sự quan tâm.

Ngữ pháp & Chia từ "infatuazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'infatuazione
L'infatuazione per quel ragazzo è stata breve ma intensa.
(Sự say mê dành cho chàng trai đó ngắn ngủi nhưng mãnh liệt.)
Với mạo từ xác định le infatuazioni
Le infatuazioni giovanili spesso svaniscono rapidamente.
(Những sự say mê thời trẻ thường biến mất nhanh chóng.)
Với mạo từ không xác định un'infatuazione
Ho provato un'infatuazione passeggera per la sua voce.
(Tôi đã trải qua một sự say mê thoáng qua đối với giọng nói của anh ấy.)