(Vị trí top_banner)
Hình minh họa larghezza
A2
sostantivo A2 Đo lường, Toán học, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

larghezza

/larˈɡet.t͡sa/
chiều rộng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "larghezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Misura della dimensione minore di una superficie o di un oggetto, estesa orizzontalmente.

Ý nghĩa của "larghezza" trong tiếng Việt

Chiều rộng, bề ngang; khoảng rộng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "larghezza"

  • "La larghezza della stanza è di tre metri."

    "Chiều rộng của căn phòng là ba mét."

  • "Ho bisogno di sapere la larghezza di questo tessuto."

    "Tôi cần biết chiều rộng của tấm vải này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "larghezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "larghezza" & Ghi chú

Cách dùng "larghezza" đúng ngữ cảnh

Ở tiếng Việt, 'chiều rộng' có thể chỉ cả bề ngang của vật thể hoặc khoảng không gian. Trong tiếng Ý, 'larghezza' thường chỉ kích thước bề ngang của vật thể. Cần phân biệt với 'ampiezza' (khoảng rộng, độ lớn).

Ngữ pháp & Chia từ "larghezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la larghezza
La larghezza della strada è insufficiente per il traffico.
(Chiều rộng của con đường không đủ cho giao thông.)
Với mạo từ xác định le larghezze
Le larghezze delle stanze variano a seconda del progetto.
(Chiều rộng của các phòng khác nhau tùy thuộc vào thiết kế.)
Với mạo từ không xác định una larghezza
È necessaria una larghezza di almeno tre metri.
(Cần một chiều rộng ít nhất là ba mét.)