(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comodo
A2
aggettivo A2 Chung

comodo

/ˈkɔmodo/
thoải mái
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comodo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che offre agio, benessere, che non dà disturbo o impedimento.

Ý nghĩa của "comodo" trong tiếng Việt

thoải mái, thư giãn, không lo lắng, không căng thẳng; tự tin, tự nhiên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comodo"

  • "Mi sento comodo in questi vestiti."

    "Tôi cảm thấy thoải mái trong bộ quần áo này."

  • "Il divano è molto comodo."

    "Chiếc ghế sofa này rất thoải mái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comodo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "comodo" & Ghi chú

Cách dùng "comodo" đúng ngữ cảnh

Từ 'comodo' diễn tả trạng thái thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'rilassato' (thư giãn) và 'tranquillo' (yên tĩnh, thanh thản). 'Comodo' thường được dùng để chỉ sự tiện lợi, dễ chịu.

Ngữ pháp & Chia từ "comodo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio divano è molto comodo per leggere un libro."

    "Ghế sofa của tôi rất thoải mái để đọc một cuốn sách."

  • "La sua sedia non è comoda come la mia."

    "Ghế của anh ấy/cô ấy không thoải mái bằng ghế của tôi."

  • "I loro letti sono più comodi dei nostri."

    "Giường của họ thoải mái hơn giường của chúng ta."