allargato
Định nghĩa & Giải nghĩa "allargato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato di allargare: rendere più largo, estendere.
Ý nghĩa của "allargato" trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của widen: làm cho cái gì đó rộng hơn hoặc trở nên rộng hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "allargato"
-
"Il governo ha allargato la strada per ridurre il traffico."
"Chính phủ đã mở rộng con đường để giảm lưu lượng giao thông."
-
"Il mio vestito è stato allargato dalla sarta."
"Chiếc váy của tôi đã được thợ may nới rộng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allargato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "allargato" & Ghi chú
Cách dùng "allargato" đúng ngữ cảnh
Từ "allargato" là dạng quá khứ phân từ của động từ "allargare", có nghĩa là "đã được mở rộng". Chú ý sự khác biệt giữa "allargare" (mở rộng) và "ampliare" (mở rộng về quy mô, tầm quan trọng).