(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allargato
B1
verb (past participle) B1 Tổng quát

allargato

/allaɾˈɡato/
đã được mở rộng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allargato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di allargare: rendere più largo, estendere.

Ý nghĩa của "allargato" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của widen: làm cho cái gì đó rộng hơn hoặc trở nên rộng hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "allargato"

  • "Il governo ha allargato la strada per ridurre il traffico."

    "Chính phủ đã mở rộng con đường để giảm lưu lượng giao thông."

  • "Il mio vestito è stato allargato dalla sarta."

    "Chiếc váy của tôi đã được thợ may nới rộng."

Cách dùng "allargato" & Ghi chú

Cách dùng "allargato" đúng ngữ cảnh

Từ "allargato" là dạng quá khứ phân từ của động từ "allargare", có nghĩa là "đã được mở rộng". Chú ý sự khác biệt giữa "allargare" (mở rộng) và "ampliare" (mở rộng về quy mô, tầm quan trọng).

Ngữ pháp & Chia từ "allargato" (Grammatica)