annientare
Định nghĩa & Giải nghĩa "annientare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ridurre a niente, distruggere completamente.
Ý nghĩa của "annientare" trong tiếng Việt
Tiêu diệt hoàn toàn; hủy diệt; xóa sổ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "annientare"
-
"La bomba atomica ha annientato la città."
"Bom nguyên tử đã tiêu diệt thành phố."
-
"Il suo dolore lo ha annientato completamente."
"Nỗi đau của anh ấy đã hủy hoại anh ấy hoàn toàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "annientare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "annientare" & Ghi chú
Cách dùng "annientare" đúng ngữ cảnh
Annientare nhấn mạnh sự hủy diệt hoàn toàn, không còn dấu vết gì. Nó mạnh hơn so với 'distruggere' (phá hủy) hoặc 'eliminare' (loại bỏ). Cần chú ý sự khác biệt sắc thái này khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "annientare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "annientare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | anniento |
Io anniento le mie paure affrontandole.
(Tôi tiêu diệt nỗi sợ của mình bằng cách đối mặt với chúng.)
|
| tu (bạn) | annienti |
Tu annienti ogni speranza con il tuo pessimismo.
(Bạn hủy hoại mọi hy vọng bằng sự bi quan của bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | annienta |
La malattia annienta il suo corpo.
(Căn bệnh hủy hoại cơ thể của anh ấy/cô ấy.)
|
| noi (chúng tôi) | annientiamo |
Noi annientiamo ogni ostacolo con la nostra forza di volontà.
(Chúng tôi tiêu diệt mọi trở ngại bằng ý chí của mình.)
|
| voi (các bạn) | annientate |
Voi annientate il vostro futuro con scelte sbagliate.
(Các bạn hủy hoại tương lai của mình bằng những lựa chọn sai lầm.)
|
| loro (họ) | annientano |
Loro annientano la foresta con il disboscamento illegale.
(Họ tàn phá khu rừng bằng việc phá rừng trái phép.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La guerra nucleare annienterà intere città in pochi secondi."
"Chiến tranh hạt nhân sẽ hủy diệt toàn bộ các thành phố chỉ trong vài giây."
-
"La crisi economica annienterà i risparmi di molte famiglie."
"Khủng hoảng kinh tế sẽ tiêu tan hết tiền tiết kiệm của nhiều gia đình."
-
"Il mio avversario mi ha promesso che mi annienterà al prossimo torneo di scacchi."
"Đối thủ của tôi đã hứa rằng anh ta sẽ đánh bại tôi hoàn toàn trong giải đấu cờ vua sắp tới."
-
"La guerra ha annientato intere città."
"Chiến tranh đã hủy diệt toàn bộ các thành phố."
-
"Il virus ha annientato le nostre speranze di viaggiare."
"Virus đã tiêu tan hy vọng du lịch của chúng ta."
-
"La critica negativa ha annientato la sua autostima."
"Lời phê bình tiêu cực đã hủy hoại lòng tự trọng của anh ấy."
-
"La guerra può annientare intere città."
"Chiến tranh có thể hủy diệt toàn bộ các thành phố."
-
"Non voglio che la tristezza annienti la tua gioia."
"Tôi không muốn nỗi buồn hủy hoại niềm vui của bạn."
-
"Il terremoto ha annientato ogni speranza di ritrovare sopravvissuti."
"Trận động đất đã xóa tan mọi hy vọng tìm thấy người sống sót."
-
"In guerra, si annienta ogni speranza di pace."
"Trong chiến tranh, mọi hy vọng hòa bình đều bị tiêu diệt."
-
"Con le bombe, si annienterebbero intere città."
"Với bom, toàn bộ các thành phố sẽ bị hủy diệt."
-
"Si annienta la libertà di espressione con la censura."
"Tự do ngôn luận bị tiêu diệt bằng kiểm duyệt."