(Vị trí top_banner)
Hình minh họa antipatico
B1
aggettivo B1 General

antipatico

/antiˈpatiko/
không có thiện cảm với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "antipatico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita o rivela avversione istintiva, ostilità o repulsione.

Ý nghĩa của "antipatico" trong tiếng Việt

Bắt đầu không thích ai đó hoặc điều gì đó, thường là không có lý do rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "antipatico"

  • "Fin da subito mi è stato antipatico."

    "Ngay từ đầu tôi đã không có thiện cảm với anh ta."

  • "Non so perché, ma questa canzone mi è diventata antipatica."

    "Tôi không biết tại sao, nhưng tôi bắt đầu không thích bài hát này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "antipatico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "antipatico" & Ghi chú

Cách dùng "antipatico" đúng ngữ cảnh

Từ 'antipatico' dùng để chỉ người hoặc vật gây ra cảm giác không thích, ác cảm một cách tự nhiên, không nhất thiết phải có lý do cụ thể. Khác với 'odiare' (ghét) mang tính chủ động và có lý do rõ ràng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "antipatico" (Grammatica)