(Vị trí top_banner)
Hình minh họa simpatico
A2
aggettivo A2 Tính cách/Miêu tả con người

simpatico

/simˈpatiko/
vui tính
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "simpatico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita simpatia, che ispira affetto e cordialità.

Ý nghĩa của "simpatico" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện tâm trạng hoặc tính khí dễ chịu; vui vẻ và hòa đồng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "simpatico"

  • "È una persona molto simpatica, tutti la adorano."

    "Cô ấy là một người rất vui tính, mọi người đều yêu mến cô ấy."

  • "Il mio nuovo collega è simpatico e disponibile."

    "Đồng nghiệp mới của tôi vui tính và sẵn lòng giúp đỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simpatico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "simpatico" & Ghi chú

Cách dùng "simpatico" đúng ngữ cảnh

Simpatico thường được dùng để chỉ người có tính cách dễ chịu, hòa đồng và dễ mến. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với 'amichevole' (thân thiện) và 'allegro' (vui vẻ).

Ngữ pháp & Chia từ "simpatico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Marco è un ragazzo simpatico."

    "Marco là một chàng trai dễ mến."

  • "Ho incontrato delle persone simpatiche alla festa."

    "Tôi đã gặp một vài người dễ mến tại bữa tiệc."

  • "La mia nuova professoressa è molto simpatica."

    "Cô giáo mới của tôi rất dễ mến."