simpatico
Định nghĩa & Giải nghĩa "simpatico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che suscita simpatia, che ispira affetto e cordialità.
Ý nghĩa của "simpatico" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện tâm trạng hoặc tính khí dễ chịu; vui vẻ và hòa đồng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "simpatico"
-
"È una persona molto simpatica, tutti la adorano."
"Cô ấy là một người rất vui tính, mọi người đều yêu mến cô ấy."
-
"Il mio nuovo collega è simpatico e disponibile."
"Đồng nghiệp mới của tôi vui tính và sẵn lòng giúp đỡ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simpatico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "simpatico" & Ghi chú
Cách dùng "simpatico" đúng ngữ cảnh
Simpatico thường được dùng để chỉ người có tính cách dễ chịu, hòa đồng và dễ mến. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với 'amichevole' (thân thiện) và 'allegro' (vui vẻ).
Ngữ pháp & Chia từ "simpatico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un ragazzo simpatico."
"Marco là một chàng trai dễ mến."
-
"Ho incontrato delle persone simpatiche alla festa."
"Tôi đã gặp một vài người dễ mến tại bữa tiệc."
-
"La mia nuova professoressa è molto simpatica."
"Cô giáo mới của tôi rất dễ mến."