(Vị trí top_banner)
Hình minh họa appagante
B2
aggettivo B2 Ẩm thực/Cảm xúc

appagante

/ap.paˈɡan.te/
bữa ăn mãn nguyện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "appagante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che soddisfa pienamente, che procura una sensazione di appagamento e di soddisfazione.

Ý nghĩa của "appagante" trong tiếng Việt

Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng; đem lại cảm giác mãn nguyện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "appagante"

  • "È stata un'esperienza molto appagante."

    "Đó là một trải nghiệm rất mãn nguyện."

  • "Questo lavoro è molto appagante per me."

    "Công việc này rất mãn nguyện đối với tôi."

Cách dùng "appagante" & Ghi chú

Cách dùng "appagante" đúng ngữ cảnh

Từ 'appagante' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, hoạt động hoặc đồ vật mang lại cảm giác hài lòng sâu sắc và niềm vui. Nó mạnh hơn so với 'soddisfacente' (đáp ứng) và nhấn mạnh đến sự mãn nguyện về mặt cảm xúc và tinh thần.

Ngữ pháp & Chia từ "appagante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "È stata un'esperienza appagante."

    "Đó là một trải nghiệm thỏa mãn."

  • "Ho trovato la lettura di quel libro molto appagante."

    "Tôi thấy việc đọc cuốn sách đó rất thỏa mãn."

  • "Dopo anni di duro lavoro, ha finalmente raggiunto una posizione appagante."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đã đạt được một vị trí thỏa mãn."