appagante
Định nghĩa & Giải nghĩa "appagante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che soddisfa pienamente, che procura una sensazione di appagamento e di soddisfazione.
Ý nghĩa của "appagante" trong tiếng Việt
Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng; đem lại cảm giác mãn nguyện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "appagante"
-
"È stata un'esperienza molto appagante."
"Đó là một trải nghiệm rất mãn nguyện."
-
"Questo lavoro è molto appagante per me."
"Công việc này rất mãn nguyện đối với tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appagante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "appagante" & Ghi chú
Cách dùng "appagante" đúng ngữ cảnh
Từ 'appagante' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, hoạt động hoặc đồ vật mang lại cảm giác hài lòng sâu sắc và niềm vui. Nó mạnh hơn so với 'soddisfacente' (đáp ứng) và nhấn mạnh đến sự mãn nguyện về mặt cảm xúc và tinh thần.
Ngữ pháp & Chia từ "appagante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stata un'esperienza appagante."
"Đó là một trải nghiệm thỏa mãn."
-
"Ho trovato la lettura di quel libro molto appagante."
"Tôi thấy việc đọc cuốn sách đó rất thỏa mãn."
-
"Dopo anni di duro lavoro, ha finalmente raggiunto una posizione appagante."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đã đạt được một vị trí thỏa mãn."