(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gratificante
B1
aggettivo B1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

gratificante

/ɡratifikaˈnte/
nỗ lực đáng giá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gratificante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dà soddisfazione e appagamento; che ricompensa gli sforzi compiuti.

Ý nghĩa của "gratificante" trong tiếng Việt

Mang lại sự hài lòng; tạo ra một trải nghiệm đáng giá.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gratificante"

  • "È stata un'esperienza molto gratificante."

    "Đó là một trải nghiệm rất đáng giá."

  • "Lavorare come volontario è gratificante perché aiuta gli altri."

    "Làm tình nguyện viên là một việc đáng giá vì nó giúp đỡ người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gratificante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "gratificante" & Ghi chú

Cách dùng "gratificante" đúng ngữ cảnh

Tương đương với cảm giác 'đáng giá', 'bõ công sức'. Thường dùng để miêu tả một hoạt động, công việc, hoặc mối quan hệ mang lại niềm vui và sự hài lòng sau khi đã bỏ ra nhiều nỗ lực.

Ngữ pháp & Chia từ "gratificante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "È gratificante vedere i miei studenti raggiungere i loro obiettivi."

    "Thật là mãn nguyện khi thấy học sinh của tôi đạt được mục tiêu của họ."

  • "La mia esperienza di volontariato è stata estremamente gratificante."

    "Trải nghiệm tình nguyện của tôi vô cùng thỏa mãn."

  • "Trovare un lavoro che sia gratificante è il mio obiettivo principale."

    "Tìm được một công việc mang lại sự hài lòng là mục tiêu chính của tôi."