insoddisfatto
Định nghĩa & Giải nghĩa "insoddisfatto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non prova soddisfazione; che non è contento o appagato.
Ý nghĩa của "insoddisfatto" trong tiếng Việt
Không hài lòng; không thỏa mãn; chưa được đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insoddisfatto"
-
"Sono insoddisfatto del servizio ricevuto."
"Tôi không hài lòng với dịch vụ đã nhận được."
-
"Si è mostrato insoddisfatto dei risultati ottenuti."
"Anh ấy tỏ ra không hài lòng với những kết quả đạt được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insoddisfatto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insoddisfatto" & Ghi chú
Cách dùng "insoddisfatto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'insoddisfatto' mang nghĩa không hài lòng, không thỏa mãn. Cần phân biệt với 'deluso' (thất vọng) khi mức độ cảm xúc tiêu cực cao hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "insoddisfatto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è più insoddisfatto del suo lavoro rispetto a Giulia."
"Marco không hài lòng với công việc của mình hơn Giulia."
-
"Tra tutti i dipendenti, Paolo è il più insoddisfatto delle nuove politiche aziendali."
"Trong tất cả các nhân viên, Paolo là người không hài lòng nhất với các chính sách mới của công ty."
-
"Queste modifiche ci hanno reso ancora più insoddisfatti di prima."
"Những thay đổi này đã khiến chúng tôi thậm chí còn không hài lòng hơn trước."