(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insoddisfatto
B1
aggettivo B1 Chung

insoddisfatto

/insoddisˈfatto/
không hài lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insoddisfatto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non prova soddisfazione; che non è contento o appagato.

Ý nghĩa của "insoddisfatto" trong tiếng Việt

Không hài lòng; không thỏa mãn; chưa được đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insoddisfatto"

  • "Sono insoddisfatto del servizio ricevuto."

    "Tôi không hài lòng với dịch vụ đã nhận được."

  • "Si è mostrato insoddisfatto dei risultati ottenuti."

    "Anh ấy tỏ ra không hài lòng với những kết quả đạt được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insoddisfatto"

Đồng nghĩa

scontento (không bằng lòng) inappagato (không thỏa mãn)

Trái nghĩa

Cách dùng "insoddisfatto" & Ghi chú

Cách dùng "insoddisfatto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'insoddisfatto' mang nghĩa không hài lòng, không thỏa mãn. Cần phân biệt với 'deluso' (thất vọng) khi mức độ cảm xúc tiêu cực cao hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "insoddisfatto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più insoddisfatto del suo lavoro rispetto a Giulia."

    "Marco không hài lòng với công việc của mình hơn Giulia."

  • "Tra tutti i dipendenti, Paolo è il più insoddisfatto delle nuove politiche aziendali."

    "Trong tất cả các nhân viên, Paolo là người không hài lòng nhất với các chính sách mới của công ty."

  • "Queste modifiche ci hanno reso ancora più insoddisfatti di prima."

    "Những thay đổi này đã khiến chúng tôi thậm chí còn không hài lòng hơn trước."