(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soddisfatto
B1
aggettivo B1 Chung

soddisfatto

/soddisˈfatto/
thỏa mãn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "soddisfatto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che prova contentezza, appagamento per un desiderio esaudito, una necessità soddisfatta, un risultato ottenuto.

Ý nghĩa của "soddisfatto" trong tiếng Việt

Cảm thấy hạnh phúc và hài lòng vì bạn đang làm những điều thú vị và hữu ích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "soddisfatto"

  • "Sono soddisfatto del mio lavoro."

    "Tôi hài lòng với công việc của mình."

  • "Mi sento soddisfatto dopo aver mangiato un buon pasto."

    "Tôi cảm thấy thỏa mãn sau khi ăn một bữa ăn ngon."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soddisfatto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "soddisfatto" & Ghi chú

Cách dùng "soddisfatto" đúng ngữ cảnh

Diễn tả trạng thái hài lòng, thỏa mãn với điều gì đó đã đạt được hoặc trải nghiệm. Cần phân biệt với 'felice' (hạnh phúc) vì 'soddisfatto' nhấn mạnh đến sự hoàn thành và đáp ứng nhu cầu.

Ngữ pháp & Chia từ "soddisfatto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo è molto soddisfatto del suo nuovo lavoro."

    "Cậu bé đó rất hài lòng với công việc mới của mình."

  • "Sono belli e soddisfatti i risultati che abbiamo ottenuto con questo progetto."

    "Những kết quả mà chúng ta đạt được với dự án này thật đẹp và đáng hài lòng."

  • "Quelle studentesse sono soddisfatte dei belli esami che hanno superato."

    "Những nữ sinh đó hài lòng với những bài kiểm tra tốt mà họ đã vượt qua."