(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apparentemente
B1
Avverbio B1 General

apparentemente

/apparenˈte.men.te/
bề ngoài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apparentemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Secondo le apparenze, in superficie, a quanto pare.

Ý nghĩa của "apparentemente" trong tiếng Việt

Một cách bề ngoài; trên bề mặt; có vẻ như.

Câu ví dụ tiếng Ý với "apparentemente"

  • "Apparentemente, tutto è a posto."

    "Bề ngoài thì mọi thứ đều ổn."

  • "Apparentemente, non ci sono problemi, ma ho ancora dei dubbi."

    "Có vẻ như không có vấn đề gì, nhưng tôi vẫn còn nghi ngờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apparentemente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

veramente (thật sự) realmente (thực tế)

Cách dùng "apparentemente" & Ghi chú

Cách dùng "apparentemente" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'có vẻ', 'hình như'. Cần phân biệt với 'veramente' (thật sự) hoặc 'realmente' (thực tế). 'Apparentemente' nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc sự khác biệt giữa vẻ ngoài và thực tế.

Ngữ pháp & Chia từ "apparentemente" (Grammatica)