apparentemente
Định nghĩa & Giải nghĩa "apparentemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Secondo le apparenze, in superficie, a quanto pare.
Ý nghĩa của "apparentemente" trong tiếng Việt
Một cách bề ngoài; trên bề mặt; có vẻ như.
Câu ví dụ tiếng Ý với "apparentemente"
-
"Apparentemente, tutto è a posto."
"Bề ngoài thì mọi thứ đều ổn."
-
"Apparentemente, non ci sono problemi, ma ho ancora dei dubbi."
"Có vẻ như không có vấn đề gì, nhưng tôi vẫn còn nghi ngờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apparentemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "apparentemente" & Ghi chú
Cách dùng "apparentemente" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'có vẻ', 'hình như'. Cần phân biệt với 'veramente' (thật sự) hoặc 'realmente' (thực tế). 'Apparentemente' nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc sự khác biệt giữa vẻ ngoài và thực tế.