esteriormente
Định nghĩa & Giải nghĩa "esteriormente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In apparenza, superficialmente, senza andare in profondità.
Ý nghĩa của "esteriormente" trong tiếng Việt
Một cách bên ngoài; không phải là một phần bản chất thiết yếu của ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esteriormente"
-
"Esteriormente sembrava calmo, ma dentro di sé era molto agitato."
"Bề ngoài anh ta trông có vẻ bình tĩnh, nhưng bên trong lại rất bồn chồn."
-
"Giudicare una persona solo esteriormente è un errore."
"Đánh giá một người chỉ qua vẻ bề ngoài là một sai lầm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esteriormente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "esteriormente" & Ghi chú
Cách dùng "esteriormente" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'bề ngoài' hoặc 'hình thức bên ngoài' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những gì thấy được hoặc thể hiện ra bên ngoài, không nhất thiết phản ánh bản chất bên trong.