(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esteriormente
B1
avverbio B1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giáo dục

esteriormente

/esteɾjormeŋte/
một cách bên ngoài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esteriormente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In apparenza, superficialmente, senza andare in profondità.

Ý nghĩa của "esteriormente" trong tiếng Việt

Một cách bên ngoài; không phải là một phần bản chất thiết yếu của ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esteriormente"

  • "Esteriormente sembrava calmo, ma dentro di sé era molto agitato."

    "Bề ngoài anh ta trông có vẻ bình tĩnh, nhưng bên trong lại rất bồn chồn."

  • "Giudicare una persona solo esteriormente è un errore."

    "Đánh giá một người chỉ qua vẻ bề ngoài là một sai lầm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esteriormente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

interiormente (bên trong) profondamente (một cách sâu sắc)

Cách dùng "esteriormente" & Ghi chú

Cách dùng "esteriormente" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'bề ngoài' hoặc 'hình thức bên ngoài' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những gì thấy được hoặc thể hiện ra bên ngoài, không nhất thiết phản ánh bản chất bên trong.

Ngữ pháp & Chia từ "esteriormente" (Grammatica)