(Vị trí top_banner)
Hình minh họa approfonditamente
B2
avverbio B2 Tổng quát

approfonditamente

/ap.pron.di.taˈmen.te/
một cách sâu rộng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "approfonditamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo profondo e dettagliato.

Ý nghĩa của "approfonditamente" trong tiếng Việt

Một cách rộng rãi; ở mức độ lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "approfonditamente"

  • "Abbiamo analizzato approfonditamente la questione."

    "Chúng tôi đã phân tích vấn đề một cách sâu rộng."

  • "Il relatore ha esaminato approfonditamente le implicazioni del progetto."

    "Người báo cáo đã xem xét một cách sâu rộng những tác động của dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "approfonditamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "approfonditamente" & Ghi chú

Cách dùng "approfonditamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách sâu rộng' trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả mức độ chi tiết và kỹ lưỡng của một hành động hoặc sự việc.

Ngữ pháp & Chia từ "approfonditamente" (Grammatica)