approfonditamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "approfonditamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo profondo e dettagliato.
Ý nghĩa của "approfonditamente" trong tiếng Việt
Một cách rộng rãi; ở mức độ lớn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "approfonditamente"
-
"Abbiamo analizzato approfonditamente la questione."
"Chúng tôi đã phân tích vấn đề một cách sâu rộng."
-
"Il relatore ha esaminato approfonditamente le implicazioni del progetto."
"Người báo cáo đã xem xét một cách sâu rộng những tác động của dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "approfonditamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "approfonditamente" & Ghi chú
Cách dùng "approfonditamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách sâu rộng' trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả mức độ chi tiết và kỹ lưỡng của một hành động hoặc sự việc.