(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rassegnato
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Cảm xúc

rassegnato

/rasseɲˈɲato/
thái độ cam chịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rassegnato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che accetta passivamente una situazione negativa, senza reagire o cercare di cambiarla.

Ý nghĩa của "rassegnato" trong tiếng Việt

Chấp nhận một điều gì đó khó chịu mà không thể làm gì để thay đổi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rassegnato"

  • "Era rassegnato al suo destino."

    "Anh ấy cam chịu số phận của mình."

  • "Si è mostrata rassegnata all'idea di non poter più lavorare."

    "Cô ấy tỏ ra cam chịu với ý nghĩ không thể làm việc được nữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rassegnato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ribelle (nổi loạn) combattivo (chiến đấu)

Cách dùng "rassegnato" & Ghi chú

Cách dùng "rassegnato" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả trạng thái chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn mà không cố gắng thay đổi nó. Cần phân biệt với 'paziente' (kiên nhẫn), vì 'rassegnato' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, thể hiện sự buông xuôi.

Ngữ pháp & Chia từ "rassegnato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Dopo la sconfitta, si sentiva più rassegnato che mai, incapace di reagire."

    "Sau thất bại, anh ấy cảm thấy chán nản hơn bao giờ hết, không thể phản ứng."

  • "Tra tutti i candidati, lui sembrava il più rassegnato all'idea di non ottenere il lavoro."

    "Trong số tất cả các ứng viên, anh ấy có vẻ cam chịu nhất với ý nghĩ không nhận được công việc."

  • "Le generazioni passate erano meno rassegnate all'ingiustizia sociale rispetto a quelle attuali."

    "Các thế hệ trước ít cam chịu sự bất công xã hội hơn so với các thế hệ hiện tại."