arresto
Định nghĩa & Giải nghĩa "arresto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Interruzione o sospensione temporanea di un'attività, un processo o un movimento.
Ý nghĩa của "arresto" trong tiếng Việt
Sự dừng lại; hành động làm cho cái gì đó dừng lại; một trường hợp cái gì đó dừng lại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "arresto"
-
"L'improvviso arresto del treno ha causato un grande spavento."
"Sự dừng đột ngột của tàu đã gây ra một sự hoảng sợ lớn."
-
"L'arresto cardiaco è una grave emergenza medica."
"Sự ngừng tim là một cấp cứu y tế nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arresto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arresto" & Ghi chú
Cách dùng "arresto" đúng ngữ cảnh
Arresto có thể chỉ sự dừng lại tạm thời hoặc sự bắt giữ (nghĩa khác của từ). Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Ngữ pháp & Chia từ "arresto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'arresto |
L'arresto del sospettato ha sorpreso tutti.
(Việc bắt giữ nghi phạm đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | gli arresti |
Gli arresti dei manifestanti sono stati controversi.
(Việc bắt giữ những người biểu tình đã gây tranh cãi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un arresto |
C'è stato un arresto per furto nel negozio.
(Đã có một vụ bắt giữ vì trộm cắp trong cửa hàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'arresto cardiaco è una condizione medica grave che richiede un intervento immediato."
"Ngừng tim là một tình trạng y tế nghiêm trọng đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức."
-
"Dopo l'arresto dei lavori di ristrutturazione, il cantiere è rimasto in stato di abbandono."
"Sau khi tạm dừng công việc cải tạo, công trường đã bị bỏ hoang."
-
"La polizia ha eseguito l'arresto dell'uomo sospettato di furto."
"Cảnh sát đã thực hiện vụ bắt giữ người đàn ông bị nghi ngờ trộm cắp."