(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arresto
B1
sostantivo B1 Tổng quát

arresto

/arˈrɛsto/
sự ngừng lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arresto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Interruzione o sospensione temporanea di un'attività, un processo o un movimento.

Ý nghĩa của "arresto" trong tiếng Việt

Sự dừng lại; hành động làm cho cái gì đó dừng lại; một trường hợp cái gì đó dừng lại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arresto"

  • "L'improvviso arresto del treno ha causato un grande spavento."

    "Sự dừng đột ngột của tàu đã gây ra một sự hoảng sợ lớn."

  • "L'arresto cardiaco è una grave emergenza medica."

    "Sự ngừng tim là một cấp cứu y tế nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arresto"

Đồng nghĩa

fermata (sự dừng lại) interruzione (sự gián đoạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "arresto" & Ghi chú

Cách dùng "arresto" đúng ngữ cảnh

Arresto có thể chỉ sự dừng lại tạm thời hoặc sự bắt giữ (nghĩa khác của từ). Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "arresto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'arresto
L'arresto del sospettato ha sorpreso tutti.
(Việc bắt giữ nghi phạm đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định gli arresti
Gli arresti dei manifestanti sono stati controversi.
(Việc bắt giữ những người biểu tình đã gây tranh cãi.)
Với mạo từ không xác định un arresto
C'è stato un arresto per furto nel negozio.
(Đã có một vụ bắt giữ vì trộm cắp trong cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'arresto cardiaco è una condizione medica grave che richiede un intervento immediato."

    "Ngừng tim là một tình trạng y tế nghiêm trọng đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức."

  • "Dopo l'arresto dei lavori di ristrutturazione, il cantiere è rimasto in stato di abbandono."

    "Sau khi tạm dừng công việc cải tạo, công trường đã bị bỏ hoang."

  • "La polizia ha eseguito l'arresto dell'uomo sospettato di furto."

    "Cảnh sát đã thực hiện vụ bắt giữ người đàn ông bị nghi ngờ trộm cắp."