aspetto positivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "aspetto positivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un lato o una caratteristica buona o desiderabile di qualcosa.
Ý nghĩa của "aspetto positivo" trong tiếng Việt
Một khía cạnh hoặc đặc điểm tốt hoặc đáng mong muốn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "aspetto positivo"
-
"Ogni situazione ha un aspetto positivo, se lo cerchi attentamente."
"Mỗi tình huống đều có một khía cạnh tích cực, nếu bạn tìm kiếm nó cẩn thận."
-
"Nonostante le difficoltà, ha sempre cercato di vedere l'aspetto positivo della situazione."
"Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy luôn cố gắng nhìn vào khía cạnh tích cực của tình huống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aspetto positivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aspetto positivo" & Ghi chú
Cách dùng "aspetto positivo" đúng ngữ cảnh
Khi sử dụng cụm từ này, cần chú ý đến sự phù hợp của nó trong ngữ cảnh cụ thể. 'Aspetto positivo' thường được dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể, trong khi những từ khác có thể mang ý nghĩa tổng quát hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "aspetto positivo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'aspetto positivo |
L'aspetto positivo di questa situazione è che possiamo imparare qualcosa.
(Khía cạnh tích cực của tình huống này là chúng ta có thể học được điều gì đó.)
|
| Với mạo từ xác định | gli aspetti positivi |
Gli aspetti positivi del progetto superano di gran lunga quelli negativi.
(Những khía cạnh tích cực của dự án vượt xa những khía cạnh tiêu cực.)
|
| Với mạo từ không xác định | un aspetto positivo |
Un aspetto positivo del suo carattere è la sua generosità.
(Một khía cạnh tích cực trong tính cách của anh ấy là sự hào phóng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Un aspetto positivo del trasferimento in Italia è l'opportunità di imparare una nuova lingua."
"Một khía cạnh tích cực của việc chuyển đến Ý là cơ hội học một ngôn ngữ mới."
-
"Ogni progetto ha un aspetto positivo e uno negativo, ma dobbiamo concentrarci sui primi."
"Mỗi dự án đều có một khía cạnh tích cực và một tiêu cực, nhưng chúng ta cần tập trung vào cái trước."
-
"L'aspetto positivo di questa crisi è che ci ha reso più forti e uniti."
"Khía cạnh tích cực của cuộc khủng hoảng này là nó đã khiến chúng ta mạnh mẽ và đoàn kết hơn."