lato positivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "lato positivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'aspetto favorevole, vantaggioso o morale di una situazione, persona o concetto.
Ý nghĩa của "lato positivo" trong tiếng Việt
Thế lực của cái thiện, điều tốt đẹp hoặc đạo đức, thường được đối lập với 'mặt tối'.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lato positivo"
-
"Ogni situazione ha il suo lato positivo, dobbiamo solo cercarlo."
"Mỗi tình huống đều có mặt sáng của nó, chúng ta chỉ cần tìm kiếm."
-
"Nonostante le difficoltà, cerco sempre di vedere il lato positivo delle cose."
"Mặc dù có những khó khăn, tôi luôn cố gắng nhìn vào mặt sáng của mọi việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lato positivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lato positivo" & Ghi chú
Cách dùng "lato positivo" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'mặt tốt', 'điểm sáng' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ khía cạnh tích cực, đạo đức hoặc có lợi của một vấn đề, sự việc, hoặc con người. Cần phân biệt với 'lato chiaro' mang nghĩa đen hơn, chỉ mặt được chiếu sáng của vật thể.
Ngữ pháp & Chia từ "lato positivo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il lato positivo |
Il lato positivo della situazione è che abbiamo imparato una lezione importante.
(Mặt tích cực của tình huống là chúng ta đã học được một bài học quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | i lati positivi |
I lati positivi del suo carattere superano di gran lunga quelli negativi.
(Những mặt tích cực trong tính cách của anh ấy vượt xa những mặt tiêu cực.)
|
| Với mạo từ không xác định | un lato positivo |
C'è sempre un lato positivo da considerare.
(Luôn có một mặt tích cực để xem xét.)
|