severità
Định nghĩa & Giải nghĩa "severità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'essere severo, rigoroso, intransigente; rigore, inflessibilità.
Ý nghĩa của "severità" trong tiếng Việt
Tính nghiêm khắc; sự khắt khe; tính kỷ luật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "severità"
-
"La severità del preside era nota a tutti gli studenti."
"Sự nghiêm khắc của hiệu trưởng được tất cả học sinh biết đến."
-
"È necessaria una certa severità per educare i bambini."
"Cần một sự nghiêm khắc nhất định để giáo dục trẻ em."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "severità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "severità" & Ghi chú
Cách dùng "severità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'severità' nhấn mạnh sự nghiêm khắc trong việc áp dụng luật lệ, kỷ luật, hoặc tiêu chuẩn đạo đức. Nó có thể mang nghĩa tích cực (cần thiết để duy trì trật tự) hoặc tiêu cực (quá khắt khe, thiếu linh hoạt).
Ngữ pháp & Chia từ "severità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la severità |
La severità del giudice era evidente a tutti.
(Sự nghiêm khắc của thẩm phán hiển nhiên đối với tất cả mọi người.)
|
| Với mạo từ xác định | le severità |
Le severità della vita ci rendono più forti.
(Những khắc nghiệt của cuộc sống khiến chúng ta mạnh mẽ hơn.)
|
| Với mạo từ không xác định | severità |
Ho dimostrato severità nel prendere questa decisione.
(Tôi đã thể hiện sự nghiêm khắc khi đưa ra quyết định này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho subito una severità ingiusta da parte del mio capo."
"Tôi đã phải chịu một sự nghiêm khắc bất công từ sếp của mình."
-
"C'era una severità insolita nel suo sguardo che mi spaventava."
"Có một sự nghiêm nghị khác thường trong ánh mắt của anh ấy khiến tôi sợ hãi."
-
"Il giudice ha mostrato una severità eccessiva nel pronunciare la sentenza."
"Thẩm phán đã thể hiện một sự nghiêm khắc quá mức khi tuyên án."
-
"Le severità del direttore hanno portato a un miglioramento della disciplina."
"Sự nghiêm khắc của giám đốc đã dẫn đến sự cải thiện kỷ luật."
-
"Le severità applicate in passato ci hanno insegnato una lezione importante."
"Sự nghiêm khắc được áp dụng trong quá khứ đã dạy cho chúng ta một bài học quan trọng."
-
"Nonostante le severità, apprezziamo la sua onestà."
"Mặc dù nghiêm khắc, chúng tôi đánh giá cao sự trung thực của anh ấy."