(Vị trí top_banner)
Hình minh họa severità
B2
sostantivo B2 Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

severità

/severiˈta/
tính nghiêm khắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "severità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'essere severo, rigoroso, intransigente; rigore, inflessibilità.

Ý nghĩa của "severità" trong tiếng Việt

Tính nghiêm khắc; sự khắt khe; tính kỷ luật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "severità"

  • "La severità del preside era nota a tutti gli studenti."

    "Sự nghiêm khắc của hiệu trưởng được tất cả học sinh biết đến."

  • "È necessaria una certa severità per educare i bambini."

    "Cần một sự nghiêm khắc nhất định để giáo dục trẻ em."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "severità"

Đồng nghĩa

rigore (sự nghiêm ngặt) inflessibilità (tính không khoan nhượng)

Trái nghĩa

Cách dùng "severità" & Ghi chú

Cách dùng "severità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'severità' nhấn mạnh sự nghiêm khắc trong việc áp dụng luật lệ, kỷ luật, hoặc tiêu chuẩn đạo đức. Nó có thể mang nghĩa tích cực (cần thiết để duy trì trật tự) hoặc tiêu cực (quá khắt khe, thiếu linh hoạt).

Ngữ pháp & Chia từ "severità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la severità
La severità del giudice era evidente a tutti.
(Sự nghiêm khắc của thẩm phán hiển nhiên đối với tất cả mọi người.)
Với mạo từ xác định le severità
Le severità della vita ci rendono più forti.
(Những khắc nghiệt của cuộc sống khiến chúng ta mạnh mẽ hơn.)
Với mạo từ không xác định severità
Ho dimostrato severità nel prendere questa decisione.
(Tôi đã thể hiện sự nghiêm khắc khi đưa ra quyết định này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho subito una severità ingiusta da parte del mio capo."

    "Tôi đã phải chịu một sự nghiêm khắc bất công từ sếp của mình."

  • "C'era una severità insolita nel suo sguardo che mi spaventava."

    "Có một sự nghiêm nghị khác thường trong ánh mắt của anh ấy khiến tôi sợ hãi."

  • "Il giudice ha mostrato una severità eccessiva nel pronunciare la sentenza."

    "Thẩm phán đã thể hiện một sự nghiêm khắc quá mức khi tuyên án."

Danh từ số nhiều
  • "Le severità del direttore hanno portato a un miglioramento della disciplina."

    "Sự nghiêm khắc của giám đốc đã dẫn đến sự cải thiện kỷ luật."

  • "Le severità applicate in passato ci hanno insegnato una lezione importante."

    "Sự nghiêm khắc được áp dụng trong quá khứ đã dạy cho chúng ta một bài học quan trọng."

  • "Nonostante le severità, apprezziamo la sua onestà."

    "Mặc dù nghiêm khắc, chúng tôi đánh giá cao sự trung thực của anh ấy."