(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atleta
A2
sostantivo A2 Thể thao

atleta

/aˈtlɛːta/
vận động viên nam
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "atleta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che pratica uno sport a livello agonistico, partecipando a competizioni.

Ý nghĩa của "atleta" trong tiếng Việt

Những người đàn ông tham gia vào các môn thể thao, đặc biệt là điền kinh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "atleta"

  • "Marco è un atleta molto talentuoso."

    "Marco là một vận động viên rất tài năng."

  • "Gli atleti si stanno preparando per le Olimpiadi."

    "Các vận động viên đang chuẩn bị cho Thế vận hội Olympic."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "atleta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "atleta" & Ghi chú

Cách dùng "atleta" đúng ngữ cảnh

Từ 'atleta' trong tiếng Ý tương đương với 'vận động viên' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt về giống: 'atleta' có thể chỉ cả nam và nữ, nhưng khi muốn chỉ rõ vận động viên nam, có thể dùng 'atleta maschio'.

Ngữ pháp & Chia từ "atleta" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'atleta
L'atleta ha vinto la medaglia d'oro.
(Vận động viên đã giành huy chương vàng.)
Với mạo từ xác định gli atleti
Gli atleti si stanno preparando per le Olimpiadi.
(Các vận động viên đang chuẩn bị cho Thế vận hội.)
Với mạo từ không xác định un atleta
Un atleta di talento si è fatto notare.
(Một vận động viên tài năng đã gây chú ý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'atleta italiano ha vinto la medaglia d'oro."

    "Vận động viên người Ý đã giành huy chương vàng."

  • "Lo staff medico sta monitorando attentamente la salute dell'atleta."

    "Đội ngũ y tế đang theo dõi sức khỏe của vận động viên một cách cẩn thận."

  • "Gli atleti si allenano duramente ogni giorno."

    "Các vận động viên tập luyện chăm chỉ mỗi ngày."