atleta
Định nghĩa & Giải nghĩa "atleta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che pratica uno sport a livello agonistico, partecipando a competizioni.
Ý nghĩa của "atleta" trong tiếng Việt
Những người đàn ông tham gia vào các môn thể thao, đặc biệt là điền kinh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "atleta"
-
"Marco è un atleta molto talentuoso."
"Marco là một vận động viên rất tài năng."
-
"Gli atleti si stanno preparando per le Olimpiadi."
"Các vận động viên đang chuẩn bị cho Thế vận hội Olympic."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "atleta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "atleta" & Ghi chú
Cách dùng "atleta" đúng ngữ cảnh
Từ 'atleta' trong tiếng Ý tương đương với 'vận động viên' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt về giống: 'atleta' có thể chỉ cả nam và nữ, nhưng khi muốn chỉ rõ vận động viên nam, có thể dùng 'atleta maschio'.
Ngữ pháp & Chia từ "atleta" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'atleta |
L'atleta ha vinto la medaglia d'oro.
(Vận động viên đã giành huy chương vàng.)
|
| Với mạo từ xác định | gli atleti |
Gli atleti si stanno preparando per le Olimpiadi.
(Các vận động viên đang chuẩn bị cho Thế vận hội.)
|
| Với mạo từ không xác định | un atleta |
Un atleta di talento si è fatto notare.
(Một vận động viên tài năng đã gây chú ý.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'atleta italiano ha vinto la medaglia d'oro."
"Vận động viên người Ý đã giành huy chương vàng."
-
"Lo staff medico sta monitorando attentamente la salute dell'atleta."
"Đội ngũ y tế đang theo dõi sức khỏe của vận động viên một cách cẩn thận."
-
"Gli atleti si allenano duramente ogni giorno."
"Các vận động viên tập luyện chăm chỉ mỗi ngày."