sportivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "sportivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che dimostra correttezza, lealtà e rispetto verso l'avversario, sia in caso di vittoria che di sconfitta.
Ý nghĩa của "sportivo" trong tiếng Việt
Một người chấp nhận thua cuộc một cách vui vẻ và không phàn nàn, hoặc một người thua cuộc giỏi. Một người công bằng, hào phóng và lịch thiệp khi chiến thắng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sportivo"
-
"È stato uno sportivo accettando la sconfitta con dignità."
"Anh ấy đã là một người chơi đẹp khi chấp nhận thất bại một cách đàng hoàng."
-
"Un vero sportivo non imbroglia mai per vincere."
"Một người chơi đẹp thực sự không bao giờ gian lận để chiến thắng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sportivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sportivo" & Ghi chú
Cách dùng "sportivo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'sportivo' không chỉ đơn thuần chỉ người chơi thể thao mà còn mang ý nghĩa về tinh thần thể thao cao thượng, fair play, biết chấp nhận thất bại và tôn trọng đối thủ. Ý nghĩa này rộng hơn so với nghĩa đen của từ 'thể thao'.