attento alle persone
Định nghĩa & Giải nghĩa "attento alle persone"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che pone attenzione ai bisogni, ai sentimenti e al benessere degli altri.
Ý nghĩa của "attento alle persone" trong tiếng Việt
Chú trọng hoặc quan tâm đến nhu cầu, cảm xúc và hạnh phúc của mọi người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attento alle persone"
-
"Un buon leader è sempre attento alle persone che lavorano con lui."
"Một nhà lãnh đạo giỏi luôn quan tâm đến những người làm việc cùng mình."
-
"L'azienda si impegna a essere attenta alle persone e all'ambiente."
"Công ty cam kết quan tâm đến con người và môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attento alle persone"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attento alle persone" & Ghi chú
Cách dùng "attento alle persone" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này nhấn mạnh sự quan tâm và chú ý đến những người xung quanh. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người hoặc một tổ chức có sự đồng cảm và quan tâm đến người khác.
Ngữ pháp & Chia từ "attento alle persone" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È un bell'uomo attento alle persone, sempre pronto ad aiutare gli altri."
"Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng và chu đáo, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."
-
"Quel ragazzo è diventato attento alle persone dopo aver vissuto un'esperienza difficile."
"Cậu bé đó đã trở nên quan tâm đến mọi người sau khi trải qua một trải nghiệm khó khăn."
-
"Sono quelle belle ragazze attente alle persone che fanno la differenza nella comunità."
"Chính những cô gái xinh đẹp, chu đáo đó tạo nên sự khác biệt trong cộng đồng."
-
"Marco è più attento alle persone di quanto lo sia Luca."
"Marco chu đáo với mọi người hơn là Luca."
-
"Tra tutti i miei amici, Anna è la più attenta alle persone e ai loro problemi."
"Trong tất cả bạn bè của tôi, Anna là người chu đáo nhất đến mọi người và các vấn đề của họ."
-
"Queste infermiere sono meno attente alle persone anziane rispetto a quelle del reparto pediatrico."
"Những y tá này ít chu đáo với người lớn tuổi hơn so với những y tá ở khoa nhi."