attivato
Định nghĩa & Giải nghĩa "attivato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Reso attivo o funzionante.
Ý nghĩa của "attivato" trong tiếng Việt
Đã được kích hoạt hoặc làm cho hoạt động.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attivato"
-
"L'account è stato attivato con successo."
"Tài khoản đã được kích hoạt thành công."
-
"Il sistema di allarme è stato attivato automaticamente."
"Hệ thống báo động đã được kích hoạt tự động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attivato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attivato" & Ghi chú
Cách dùng "attivato" đúng ngữ cảnh
Từ 'attivato' thường được dùng để chỉ trạng thái của một thiết bị, hệ thống hoặc tài khoản đã được kích hoạt và sẵn sàng để sử dụng. Cần phân biệt với 'attivo' (chủ động, năng động).
Ngữ pháp & Chia từ "attivato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel sistema di sicurezza è stato attivato ieri."
"Hệ thống an ninh đó đã được kích hoạt ngày hôm qua."
-
"Bello sportello è stato attivato per le nuove pratiche."
"Quầy dịch vụ đẹp đẽ đó đã được kích hoạt cho các thủ tục mới."
-
"Quegli allarmi sono stati attivati per errore."
"Những báo động đó đã được kích hoạt do nhầm lẫn."