(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attivato
B1
aggettivo B1 Công nghệ, Khoa học

attivato

/attiˈvaːto/
đã được kích hoạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attivato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso attivo o funzionante.

Ý nghĩa của "attivato" trong tiếng Việt

Đã được kích hoạt hoặc làm cho hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attivato"

  • "L'account è stato attivato con successo."

    "Tài khoản đã được kích hoạt thành công."

  • "Il sistema di allarme è stato attivato automaticamente."

    "Hệ thống báo động đã được kích hoạt tự động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attivato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "attivato" & Ghi chú

Cách dùng "attivato" đúng ngữ cảnh

Từ 'attivato' thường được dùng để chỉ trạng thái của một thiết bị, hệ thống hoặc tài khoản đã được kích hoạt và sẵn sàng để sử dụng. Cần phân biệt với 'attivo' (chủ động, năng động).

Ngữ pháp & Chia từ "attivato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel sistema di sicurezza è stato attivato ieri."

    "Hệ thống an ninh đó đã được kích hoạt ngày hôm qua."

  • "Bello sportello è stato attivato per le nuove pratiche."

    "Quầy dịch vụ đẹp đẽ đó đã được kích hoạt cho các thủ tục mới."

  • "Quegli allarmi sono stati attivati per errore."

    "Những báo động đó đã được kích hoạt do nhầm lẫn."