spento
Định nghĩa & Giải nghĩa "spento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privo di energia, vitalità o entusiasmo.
Ý nghĩa của "spento" trong tiếng Việt
Thiếu can đảm, nhiệt huyết hoặc năng lượng; uể oải, thiếu sức sống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spento"
-
"Si sentiva spento dopo la lunga malattia."
"Anh ấy cảm thấy thiếu sức sống sau một thời gian dài bị bệnh."
-
"La sua passione si è spenta con il tempo."
"Niềm đam mê của anh ấy đã lụi tàn theo thời gian."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spento" & Ghi chú
Cách dùng "spento" đúng ngữ cảnh
Từ "spento" thường được dùng để chỉ trạng thái thiếu năng lượng, nhiệt huyết, hoặc sự hứng thú. Nó có thể áp dụng cho cả người và vật, tương tự như "thiếu sức sống" trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự mệt mỏi thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "spento" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio computer è spento da ieri, non so cosa fare."
"Máy tính của tôi đã tắt từ hôm qua, tôi không biết phải làm gì."
-
"La sua passione per la musica è spenta dopo l'incidente."
"Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy đã tắt ngúm sau vụ tai nạn."
-
"I nostri sogni sono spenti a causa della crisi economica."
"Những giấc mơ của chúng tôi đã tắt lịm do cuộc khủng hoảng kinh tế."