entrare
Định nghĩa & Giải nghĩa "entrare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Andare dentro un luogo chiuso, un edificio, una stanza.
Ý nghĩa của "entrare" trong tiếng Việt
Đi vào bên trong một tòa nhà, phòng, hoặc không gian kín khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "entrare"
-
"Devo entrare in casa per prendere le chiavi."
"Tôi phải vào nhà để lấy chìa khóa."
-
"È permesso entrare solo con il biglietto."
"Chỉ được phép vào trong khi có vé."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "entrare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "entrare" & Ghi chú
Cách dùng "entrare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'entrare' diễn tả hành động đi vào bên trong một không gian khép kín. Nó tương đương với 'vào trong' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'andare' (đi) là một hành động di chuyển chung chung, không nhất thiết vào một không gian khép kín.
Ngữ pháp & Chia từ "entrare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "entrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | entro |
Io entro nel negozio.
(Tôi đi vào cửa hàng.)
|
| tu (bạn) | entri |
Tu entri sempre in ritardo.
(Bạn luôn vào muộn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | entra |
Lui entra in ufficio alle nove.
(Anh ấy vào văn phòng lúc chín giờ.)
|
| noi (chúng tôi) | entriamo |
Noi entriamo nel cinema.
(Chúng tôi đi vào rạp chiếu phim.)
|
| voi (các bạn) | entrate |
Voi entrate nell'aula.
(Các bạn vào lớp học.)
|
| loro (họ) | entrano |
Loro entrano nel ristorante.
(Họ đi vào nhà hàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono entrato in casa e ho subito acceso il riscaldamento."
"Tôi đã vào nhà và lập tức bật lò sưởi."
-
"Quando sei entrata nel negozio, hai visto subito quel vestito?"
"Khi bạn vào cửa hàng, bạn có thấy ngay chiếc váy đó không?"
-
"Siamo entrati nel museo senza fare la fila perché avevamo la prenotazione."
"Chúng tôi đã vào bảo tàng mà không cần xếp hàng vì chúng tôi đã đặt trước."
-
"Da bambino, ogni volta che vedevo un negozio di giocattoli, entravo subito per guardare i nuovi arrivi."
"Khi còn bé, mỗi khi tôi thấy một cửa hàng đồ chơi, tôi đều vào ngay lập tức để xem những món đồ mới về."
-
"Quando pioveva, entravamo nel bar all'angolo per ripararci e bere un caffè caldo."
"Khi trời mưa, chúng tôi thường vào quán bar ở góc phố để trú mưa và uống một tách cà phê nóng."
-
"Mentre aspettavo l'autobus, entravo spesso in quella libreria per sfogliare qualche libro."
"Trong khi chờ xe buýt, tôi thường vào hiệu sách đó để lướt xem vài cuốn sách."
-
"Si entra nell'edificio principale dalla porta laterale."
"Người ta đi vào tòa nhà chính từ cửa bên."
-
"In questo museo si entra solo con la prenotazione."
"Ở viện bảo tàng này, người ta chỉ vào bằng cách đặt trước."
-
"Durante la festa, si entrava nel locale senza problemi."
"Trong suốt bữa tiệc, người ta vào địa điểm đó mà không gặp vấn đề gì."
-
"Dubito che lui entri in casa senza permesso."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ta vào nhà mà không có sự cho phép."
-
"È necessario che voi entriate nell'edificio principale per registrarvi."
"Cần thiết là các bạn phải vào tòa nhà chính để đăng ký."
-
"Non credo che io entri in quel negozio; è troppo caro."
"Tôi không nghĩ rằng tôi sẽ vào cửa hàng đó; nó quá đắt."