(Vị trí top_banner)
Hình minh họa entrare
A1
verbo A1 Chung

entrare

/enˈtraːre/
vào trong
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "entrare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Andare dentro un luogo chiuso, un edificio, una stanza.

Ý nghĩa của "entrare" trong tiếng Việt

Đi vào bên trong một tòa nhà, phòng, hoặc không gian kín khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "entrare"

  • "Devo entrare in casa per prendere le chiavi."

    "Tôi phải vào nhà để lấy chìa khóa."

  • "È permesso entrare solo con il biglietto."

    "Chỉ được phép vào trong khi có vé."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "entrare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "entrare" & Ghi chú

Cách dùng "entrare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'entrare' diễn tả hành động đi vào bên trong một không gian khép kín. Nó tương đương với 'vào trong' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'andare' (đi) là một hành động di chuyển chung chung, không nhất thiết vào một không gian khép kín.

Ngữ pháp & Chia từ "entrare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "entrare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) entro
Io entro nel negozio.
(Tôi đi vào cửa hàng.)
tu (bạn) entri
Tu entri sempre in ritardo.
(Bạn luôn vào muộn.)
lui/lei (anh/cô ấy) entra
Lui entra in ufficio alle nove.
(Anh ấy vào văn phòng lúc chín giờ.)
noi (chúng tôi) entriamo
Noi entriamo nel cinema.
(Chúng tôi đi vào rạp chiếu phim.)
voi (các bạn) entrate
Voi entrate nell'aula.
(Các bạn vào lớp học.)
loro (họ) entrano
Loro entrano nel ristorante.
(Họ đi vào nhà hàng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): entrato
"Sono entrato in casa."
(Tôi đã vào nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Sono entrato in casa e ho subito acceso il riscaldamento."

    "Tôi đã vào nhà và lập tức bật lò sưởi."

  • "Quando sei entrata nel negozio, hai visto subito quel vestito?"

    "Khi bạn vào cửa hàng, bạn có thấy ngay chiếc váy đó không?"

  • "Siamo entrati nel museo senza fare la fila perché avevamo la prenotazione."

    "Chúng tôi đã vào bảo tàng mà không cần xếp hàng vì chúng tôi đã đặt trước."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, ogni volta che vedevo un negozio di giocattoli, entravo subito per guardare i nuovi arrivi."

    "Khi còn bé, mỗi khi tôi thấy một cửa hàng đồ chơi, tôi đều vào ngay lập tức để xem những món đồ mới về."

  • "Quando pioveva, entravamo nel bar all'angolo per ripararci e bere un caffè caldo."

    "Khi trời mưa, chúng tôi thường vào quán bar ở góc phố để trú mưa và uống một tách cà phê nóng."

  • "Mentre aspettavo l'autobus, entravo spesso in quella libreria per sfogliare qualche libro."

    "Trong khi chờ xe buýt, tôi thường vào hiệu sách đó để lướt xem vài cuốn sách."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Si entra nell'edificio principale dalla porta laterale."

    "Người ta đi vào tòa nhà chính từ cửa bên."

  • "In questo museo si entra solo con la prenotazione."

    "Ở viện bảo tàng này, người ta chỉ vào bằng cách đặt trước."

  • "Durante la festa, si entrava nel locale senza problemi."

    "Trong suốt bữa tiệc, người ta vào địa điểm đó mà không gặp vấn đề gì."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui entri in casa senza permesso."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta vào nhà mà không có sự cho phép."

  • "È necessario che voi entriate nell'edificio principale per registrarvi."

    "Cần thiết là các bạn phải vào tòa nhà chính để đăng ký."

  • "Non credo che io entri in quel negozio; è troppo caro."

    "Tôi không nghĩ rằng tôi sẽ vào cửa hàng đó; nó quá đắt."