(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avanzi
B1
sostantivo plurale B1 Tổng quát

avanzi

/aˈvan.tsi/
đồ thừa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avanzi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ciò che rimane dopo aver consumato o utilizzato qualcosa.

Ý nghĩa của "avanzi" trong tiếng Việt

những thứ còn sót lại sau khi một cái gì đó đã được loại bỏ hoặc hoàn thành; đồ thừa; tàn dư

Câu ví dụ tiếng Ý với "avanzi"

  • "Ieri sera ho mangiato gli avanzi del pranzo."

    "Tối qua tôi đã ăn đồ thừa của bữa trưa."

  • "Gli avanzi di tessuto verranno utilizzati per fare dei patchwork."

    "Những mảnh vải thừa sẽ được dùng để làm đồ chắp vá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avanzi"

Đồng nghĩa

resti (tàn dư, phần còn lại) scarti (đồ bỏ đi, phế thải)

Trái nghĩa

Cách dùng "avanzi" & Ghi chú

Cách dùng "avanzi" đúng ngữ cảnh

Từ 'avanzi' thường được sử dụng để chỉ thức ăn thừa hoặc những thứ còn sót lại sau một quá trình nào đó. Tương tự như 'đồ thừa' trong tiếng Việt, nhưng có thể ám chỉ nhiều loại 'tàn dư' khác nhau, không chỉ thức ăn.

Ngữ pháp & Chia từ "avanzi" (Grammatica)