avanzi
Định nghĩa & Giải nghĩa "avanzi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ciò che rimane dopo aver consumato o utilizzato qualcosa.
Ý nghĩa của "avanzi" trong tiếng Việt
những thứ còn sót lại sau khi một cái gì đó đã được loại bỏ hoặc hoàn thành; đồ thừa; tàn dư
Câu ví dụ tiếng Ý với "avanzi"
-
"Ieri sera ho mangiato gli avanzi del pranzo."
"Tối qua tôi đã ăn đồ thừa của bữa trưa."
-
"Gli avanzi di tessuto verranno utilizzati per fare dei patchwork."
"Những mảnh vải thừa sẽ được dùng để làm đồ chắp vá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avanzi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avanzi" & Ghi chú
Cách dùng "avanzi" đúng ngữ cảnh
Từ 'avanzi' thường được sử dụng để chỉ thức ăn thừa hoặc những thứ còn sót lại sau một quá trình nào đó. Tương tự như 'đồ thừa' trong tiếng Việt, nhưng có thể ám chỉ nhiều loại 'tàn dư' khác nhau, không chỉ thức ăn.