(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spegnere
A2
verbo A2 Công nghệ thông tin, Điện tử

spegnere

/speɲˈɲere/
tắt nguồn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spegnere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Interrompere il funzionamento di un dispositivo elettrico o di un sistema, togliendo l'alimentazione.

Ý nghĩa của "spegnere" trong tiếng Việt

Tắt một thiết bị hoặc hệ thống điện; ngừng cung cấp điện cho một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spegnere"

  • "Per favore, spegni la luce quando esci dalla stanza."

    "Làm ơn tắt đèn khi bạn ra khỏi phòng."

  • "Ho dovuto spegnere il computer perché si era bloccato."

    "Tôi phải tắt máy tính vì nó bị treo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spegnere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "spegnere" & Ghi chú

Cách dùng "spegnere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'spegnere' được sử dụng khi tắt các thiết bị điện như đèn, tivi, máy tính. Cần phân biệt với 'chiudere' (đóng) thường dùng cho cửa, sách, hoặc 'terminare' (kết thúc) cho sự kiện, hoạt động.

Ngữ pháp & Chia từ "spegnere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "spegnere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) spengo
Io spengo sempre il telefono durante le riunioni.
(Tôi luôn tắt điện thoại trong các cuộc họp.)
tu (bạn) spegni
Tu spegni la televisione prima di andare a dormire?
(Bạn có tắt tivi trước khi đi ngủ không?)
lui/lei (anh/cô ấy) spegne
Lei spegne il motore dell'auto quando si ferma al semaforo.
(Cô ấy tắt động cơ xe hơi khi dừng đèn đỏ.)
noi (chúng tôi) spegniamo
Noi spegniamo le candele alla fine della festa.
(Chúng tôi tắt nến vào cuối bữa tiệc.)
voi (các bạn) spegnete
Voi spegnete le luci quando uscite dall'ufficio?
(Các bạn có tắt đèn khi rời văn phòng không?)
loro (họ) spengono
Loro spengono il computer ogni sera.
(Họ tắt máy tính mỗi tối.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): spento
"Ho spento la luce prima di uscire."
(Tôi đã tắt đèn trước khi ra ngoài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, spegnevo sempre la luce della mia cameretta prima di addormentarmi."

    "Khi còn bé, tôi luôn tắt đèn phòng ngủ của mình trước khi ngủ."

  • "Quando lavoravo in quel ristorante, ogni sera spegnevamo il forno a legna a mezzanotte."

    "Khi tôi làm việc ở nhà hàng đó, mỗi tối chúng tôi tắt lò nướng củi vào lúc nửa đêm."

  • "Se non sbaglio, tu spegnevi sempre il televisore durante la cena per parlare con la tua famiglia."

    "Nếu tôi không nhầm, bạn luôn tắt tivi trong bữa tối để nói chuyện với gia đình."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo spegnere la luce prima di uscire."

    "Tôi phải tắt đèn trước khi ra ngoài."

  • "Non ho spento il computer ieri sera."

    "Tôi đã không tắt máy tính tối qua."

  • "Per favore, spegni il cellulare durante il film."

    "Làm ơn tắt điện thoại di động trong suốt bộ phim."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In ufficio, si spengono le luci alle 18:00."

    "Ở văn phòng, đèn được tắt lúc 6 giờ chiều."

  • "In Italia, si spegne il riscaldamento in primavera."

    "Ở Ý, hệ thống sưởi ấm được tắt vào mùa xuân."

  • "Quando non si usano, si spengono gli elettrodomestici per risparmiare energia."

    "Khi không sử dụng, các thiết bị gia dụng được tắt để tiết kiệm năng lượng."