dirigere
Định nghĩa & Giải nghĩa "dirigere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Guidare, controllare e coordinare lo svolgimento di un'attività o di un evento.
Ý nghĩa của "dirigere" trong tiếng Việt
Điều hành, làm nhiệm vụ của một người có thẩm quyền trong một sự kiện, đặc biệt là sự kiện thể thao hoặc nghi lễ tôn giáo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dirigere"
-
"Il direttore d'orchestra ha diretto l'esecuzione con grande maestria."
"Nhạc trưởng đã điều hành buổi biểu diễn với sự điêu luyện tuyệt vời."
-
"Chi dirigerà la cerimonia di apertura delle Olimpiadi?"
"Ai sẽ điều hành lễ khai mạc Thế vận hội?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dirigere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dirigere" & Ghi chú
Cách dùng "dirigere" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'điều hành' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc quản lý một tổ chức. Trong tiếng Ý, 'dirigere' thường được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể hơn như điều hành một sự kiện, một buổi lễ hoặc một trận đấu.
Ngữ pháp & Chia từ "dirigere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "dirigere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | dirigo |
Io dirigo un'orchestra.
(Tôi chỉ huy một dàn nhạc.)
|
| tu (bạn) | dirigi |
Tu dirigi la tua vita.
(Bạn tự làm chủ cuộc đời mình.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | dirige |
Lui dirige un'azienda importante.
(Anh ấy điều hành một công ty quan trọng.)
|
| noi (chúng tôi) | dirigiamo |
Noi dirigiamo un progetto innovativo.
(Chúng tôi đang điều hành một dự án đổi mới.)
|
| voi (các bạn) | dirigete |
Voi dirigete un coro di bambini.
(Các bạn chỉ huy một dàn hợp xướng trẻ em.)
|
| loro (họ) | dirigono |
Loro dirigono un'organizzazione non profit.
(Họ điều hành một tổ chức phi lợi nhuận.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho diretto un'orchestra per molti anni."
"Tôi đã điều khiển một dàn nhạc trong nhiều năm."
-
"Sono stati diretti da un manager esperto."
"Họ đã được điều hành bởi một người quản lý giàu kinh nghiệm."
-
"Maria ha diretto il progetto con grande successo."
"Maria đã điều hành dự án rất thành công."
-
"Dante Alighieri diresse la Divina Commedia con maestria, creando un'opera immortale."
"Dante Alighieri đã chỉ đạo (viết) Thần khúc một cách tài tình, tạo ra một tác phẩm bất hủ."
-
"Nel 1969, Federico Fellini diresse il film "Satyricon", scandalizzando e affascinando il pubblico."
"Năm 1969, Federico Fellini đã đạo diễn bộ phim "Satyricon", gây sốc và mê hoặc khán giả."
-
"Durante la guerra, il generale Rommel diresse le truppe con grande abilità tattica."
"Trong chiến tranh, tướng Rommel đã chỉ huy quân đội với khả năng chiến thuật tuyệt vời."
-
"Ieri, ho diretto l'orchestra con grande passione, ma mentre dirigevo, mi accorgevo che alcuni musicisti non seguivano le mie indicazioni."
"Hôm qua, tôi đã điều khiển dàn nhạc với niềm đam mê lớn, nhưng trong khi tôi đang điều khiển, tôi nhận thấy rằng một số nhạc công không tuân theo chỉ dẫn của tôi."
-
"Quando ero giovane, dirigevo sempre i giochi dei bambini nel parco, mentre mia madre mi guardava dalla panchina."
"Khi tôi còn trẻ, tôi luôn điều hành các trò chơi của trẻ em trong công viên, trong khi mẹ tôi nhìn tôi từ băng ghế."
-
"L'anno scorso, il capo ha diretto il progetto con successo; prima dirigeva un piccolo team, ma ora ha molta più responsabilità."
"Năm ngoái, sếp đã điều hành dự án thành công; trước đây anh ấy điều hành một nhóm nhỏ, nhưng bây giờ anh ấy có nhiều trách nhiệm hơn."
-
"Io dirigo un'orchestra sinfonica."
"Tôi chỉ huy một dàn nhạc giao hưởng."
-
"La preside dirige la scuola con competenza."
"Cô hiệu trưởng điều hành trường học một cách thành thạo."
-
"Voi dirigete i lavori di ristrutturazione della casa."
"Các bạn quản lý công việc cải tạo nhà."
-
"Pensavo che tu dirigessi l'orchestra con più passione."
"Tôi đã nghĩ rằng bạn chỉ huy dàn nhạc với nhiều đam mê hơn."
-
"Era necessario che lui dirigesse i lavori per garantire la sicurezza."
"Cần thiết là anh ấy phải chỉ đạo công việc để đảm bảo an toàn."
-
"Dubitavo che loro dirigessero un'azienda così grande senza esperienza."
"Tôi nghi ngờ rằng họ có thể điều hành một công ty lớn như vậy mà không có kinh nghiệm."
-
"È necessario che tu diriga l'orchestra con passione."
"Cần thiết là bạn điều khiển dàn nhạc bằng sự đam mê."
-
"Dubito che loro dirigano l'azienda in modo efficiente."
"Tôi nghi ngờ rằng họ điều hành công ty một cách hiệu quả."
-
"Spero che il nuovo allenatore diriga la squadra verso la vittoria."
"Tôi hy vọng huấn luyện viên mới dẫn dắt đội bóng đến chiến thắng."