(Vị trí top_banner)
Hình minh họa banalità
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học

banalità

/banaliˈta/
điều tầm thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "banalità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è banale, di scarso interesse o originalità.

Ý nghĩa của "banalità" trong tiếng Việt

Sự tầm thường, sự không quan trọng; điều gì đó không quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "banalità"

  • "La banalità della vita quotidiana può essere opprimente."

    "Sự tầm thường của cuộc sống hàng ngày có thể gây ngột ngạt."

  • "Non sopporto la banalità di certi discorsi."

    "Tôi không chịu được sự tầm thường của một số cuộc nói chuyện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "banalità"

Đồng nghĩa

ovvietà (điều hiển nhiên) piattezza (sự nhạt nhẽo)

Trái nghĩa

originalità (tính độc đáo) eccezionalità (tính đặc biệt, khác thường)

Cách dùng "banalità" & Ghi chú

Cách dùng "banalità" đúng ngữ cảnh

Từ 'banalità' chỉ sự tầm thường, thiếu tính độc đáo hoặc thú vị. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sự vật, sự việc đến ý tưởng.

Ngữ pháp & Chia từ "banalità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la banalità
La banalità di questa affermazione è disarmante.
(Sự tầm thường của tuyên bố này thật đáng thất vọng.)
Với mạo từ xác định le banalità
Non sopporto le banalità che dici sempre.
(Tôi không thể chịu đựng được những điều tầm thường mà bạn luôn nói.)
Với mạo từ không xác định una banalità
Dire che il sole sorge ogni giorno è una banalità.
(Nói rằng mặt trời mọc mỗi ngày là một điều tầm thường.)