(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ovvietà
B1
sostantivo B1 Triết học, Logic

ovvietà

/ov.vjeˈta/
tính hiển nhiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ovvietà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è ovvio, evidente, che non ha bisogno di dimostrazioni o spiegazioni.

Ý nghĩa của "ovvietà" trong tiếng Việt

Tính chất hiển nhiên, rõ ràng không cần chứng minh hoặc giải thích; trạng thái tự nó đã rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ovvietà"

  • "È un'ovvietà che il sole sorga ogni giorno."

    "Việc mặt trời mọc mỗi ngày là một điều hiển nhiên."

  • "Era un'ovvietà che avrebbe vinto le elezioni."

    "Việc anh ấy sẽ thắng cử là một điều hiển nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ovvietà"

Đồng nghĩa

evidenza (tính hiển nhiên, bằng chứng rõ ràng) lapalissianismo (sự hiển nhiên, quá rõ ràng (thường mang nghĩa mỉa mai))

Trái nghĩa

Cách dùng "ovvietà" & Ghi chú

Cách dùng "ovvietà" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'tính hiển nhiên' trong tiếng Việt, chỉ sự rõ ràng, dễ hiểu mà không cần chứng minh. Trong tiếng Ý, 'ovvietà' thường được dùng để chỉ những điều ai cũng biết hoặc dễ dàng nhận ra.

Ngữ pháp & Chia từ "ovvietà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ovvietà
L'ovvietà della sua risposta mi ha sorpreso.
(Sự hiển nhiên trong câu trả lời của anh ấy đã làm tôi ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định le ovvietà
Le ovvietà che dice non aiutano a risolvere il problema.
(Những điều hiển nhiên mà anh ấy nói không giúp giải quyết vấn đề.)
Với mạo từ không xác định un'ovvietà
Dire che piove quando sta piovendo è un'ovvietà.
(Nói rằng trời mưa khi trời đang mưa là một điều hiển nhiên.)