invocare
Định nghĩa & Giải nghĩa "invocare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Chiamare in aiuto una divinità o una persona considerata superiore, spiritualmente o moralmente.
Ý nghĩa của "invocare" trong tiếng Việt
Cầu khẩn (thần thánh hoặc linh hồn) trong lời cầu nguyện, như một nhân chứng, hoặc để được truyền cảm hứng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "invocare"
-
"Il sacerdote invocò Dio per la salvezza del suo popolo."
"Vị linh mục cầu khẩn Chúa để cứu rỗi dân tộc của mình."
-
"Invocare la protezione dei santi è una pratica comune in molte culture."
"Cầu khẩn sự bảo vệ của các vị thánh là một tập tục phổ biến trong nhiều nền văn hóa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invocare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "invocare" & Ghi chú
Cách dùng "invocare" đúng ngữ cảnh
Từ "invocare" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự cầu khẩn trang trọng, hướng tới các đấng linh thiêng hoặc những người có uy quyền lớn. Nó mang sắc thái tôn kính và mong đợi sự giúp đỡ hoặc can thiệp từ đối tượng được cầu khẩn. So với các từ khác có nghĩa tương tự, "invocare" nhấn mạnh hơn vào sự trang trọng và tính chất thiêng liêng của hành động cầu khẩn.
Ngữ pháp & Chia từ "invocare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "invocare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | invoco |
Io invoco la pace nel mondo.
(Tôi cầu nguyện cho hòa bình trên thế giới.)
|
| tu (bạn) | invocare |
Tu invochi spesso l'aiuto divino?
(Bạn có thường xuyên cầu khẩn sự giúp đỡ của thần thánh không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | invoca |
Lei invoca la giustizia per le vittime.
(Cô ấy kêu gọi công lý cho các nạn nhân.)
|
| noi (chúng tôi) | invocare |
Noi invochiamo la fine della guerra.
(Chúng tôi kêu gọi chấm dứt chiến tranh.)
|
| voi (các bạn) | invocate |
Voi invocate spesso il nome di Dio?
(Các bạn có thường xuyên cầu khẩn danh Chúa không?)
|
| loro (họ) | invocano |
Loro invocano l'aiuto degli esperti.
(Họ kêu gọi sự giúp đỡ của các chuyên gia.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Da bambino, invocavo sempre l'aiuto del mio angelo custode quando avevo paura del buio."
"Khi còn bé, tôi luôn cầu xin sự giúp đỡ của thiên thần hộ mệnh khi tôi sợ bóng tối."
-
"Durante la tempesta, i marinai invocavano tutti i santi del paradiso per salvarsi."
"Trong cơn bão, các thủy thủ đã cầu khẩn tất cả các vị thánh trên thiên đàng để được cứu."
-
"Ogni volta che si trovava in difficoltà, lei invocava il nome della madre."
"Mỗi khi gặp khó khăn, cô ấy đều gọi tên mẹ mình."
-
"Nell'antica Roma, i sacerdoti invocarono gli dei per la prosperità dell'impero."
"Ở La Mã cổ đại, các tư tế đã cầu khẩn các vị thần cho sự thịnh vượng của đế chế."
-
"Durante la tempesta, il marinaio invocò San Nicola, patrono dei naviganti."
"Trong cơn bão, người thủy thủ đã cầu khẩn Thánh Nicholas, vị thánh bảo trợ của những người đi biển."
-
"In punto di morte, invocò il nome della madre."
"Vào lúc hấp hối, anh ta đã kêu tên mẹ mình."