beneficio
Định nghĩa & Giải nghĩa "beneficio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Vantaggio, utilità che si trae da qualcosa.
Ý nghĩa của "beneficio" trong tiếng Việt
Những khía cạnh tích cực hoặc lợi thế của một điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "beneficio"
-
"L'aumento di stipendio è stato un grande beneficio per la mia famiglia."
"Việc tăng lương là một lợi ích lớn cho gia đình tôi."
-
"Fare esercizio fisico quotidiano porta molti benefici alla salute."
"Tập thể dục hàng ngày mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beneficio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "beneficio" & Ghi chú
Cách dùng "beneficio" đúng ngữ cảnh
Từ 'beneficio' trong tiếng Ý tương đương với 'lợi ích' trong tiếng Việt, chỉ những mặt tích cực hoặc lợi thế mà một điều gì đó mang lại. Cần phân biệt với 'vantaggio', mặc dù đôi khi có thể hoán đổi cho nhau, 'beneficio' thường mang ý nghĩa trang trọng và khái quát hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "beneficio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il beneficio |
Il beneficio di questa legge è evidente.
(Lợi ích của luật này là rõ ràng.)
|
| Với mạo từ xác định | i benefici |
I benefici dell'esercizio fisico sono numerosi.
(Những lợi ích của việc tập thể dục là rất nhiều.)
|
| Với mạo từ không xác định | un beneficio |
Ricevere un beneficio inaspettato è sempre piacevole.
(Nhận được một lợi ích bất ngờ luôn luôn là điều dễ chịu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I benefici di una dieta equilibrata sono numerosi per la salute."
"Những lợi ích của một chế độ ăn uống cân bằng là rất nhiều cho sức khỏe."
-
"Il governo ha annunciato nuovi benefici fiscali per le imprese che investono in energia rinnovabile."
"Chính phủ đã công bố các lợi ích thuế mới cho các công ty đầu tư vào năng lượng tái tạo."
-
"Molti studi scientifici hanno dimostrato i benefici del consumo moderato di vino rosso."
"Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh những lợi ích của việc tiêu thụ rượu vang đỏ có chừng mực."