svantaggio
Định nghĩa & Giải nghĩa "svantaggio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione o circostanza sfavorevole che rende più difficile o meno probabile il raggiungimento di un obiettivo.
Ý nghĩa của "svantaggio" trong tiếng Việt
điều bất lợi, sự bất lợi, nhược điểm, hạn chế
Câu ví dụ tiếng Ý với "svantaggio"
-
"Uno svantaggio competitivo può portare un'azienda al fallimento."
"Một bất lợi cạnh tranh có thể dẫn đến sự phá sản của một công ty."
-
"Partire in svantaggio non significa necessariamente perdere."
"Bắt đầu ở thế bất lợi không nhất thiết có nghĩa là thua cuộc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svantaggio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "svantaggio" & Ghi chú
Cách dùng "svantaggio" đúng ngữ cảnh
Từ 'svantaggio' thường được dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống bất lợi, gây khó khăn hoặc làm giảm khả năng thành công. Cần phân biệt với 'handicap' mang nghĩa khuyết tật, cản trở thể chất hoặc tinh thần.
Ngữ pháp & Chia từ "svantaggio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo svantaggio |
Lo svantaggio principale di questa macchina è il suo prezzo elevato.
(Bất lợi chính của chiếc xe này là giá thành cao.)
|
| Với mạo từ xác định | gli svantaggi |
Gli svantaggi di vivere in città includono l'inquinamento e il rumore.
(Những bất lợi của việc sống ở thành phố bao gồm ô nhiễm và tiếng ồn.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno svantaggio |
Essere timido può essere uno svantaggio in alcune situazioni sociali.
(Việc nhút nhát có thể là một bất lợi trong một số tình huống xã hội.)
|