(Vị trí top_banner)
Hình minh họa svantaggio
B1
sostantivo B1 Tổng quát

svantaggio

/zvanˈtad.d͡ʒo/
bất lợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svantaggio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione o circostanza sfavorevole che rende più difficile o meno probabile il raggiungimento di un obiettivo.

Ý nghĩa của "svantaggio" trong tiếng Việt

điều bất lợi, sự bất lợi, nhược điểm, hạn chế

Câu ví dụ tiếng Ý với "svantaggio"

  • "Uno svantaggio competitivo può portare un'azienda al fallimento."

    "Một bất lợi cạnh tranh có thể dẫn đến sự phá sản của một công ty."

  • "Partire in svantaggio non significa necessariamente perdere."

    "Bắt đầu ở thế bất lợi không nhất thiết có nghĩa là thua cuộc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svantaggio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "svantaggio" & Ghi chú

Cách dùng "svantaggio" đúng ngữ cảnh

Từ 'svantaggio' thường được dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống bất lợi, gây khó khăn hoặc làm giảm khả năng thành công. Cần phân biệt với 'handicap' mang nghĩa khuyết tật, cản trở thể chất hoặc tinh thần.

Ngữ pháp & Chia từ "svantaggio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo svantaggio
Lo svantaggio principale di questa macchina è il suo prezzo elevato.
(Bất lợi chính của chiếc xe này là giá thành cao.)
Với mạo từ xác định gli svantaggi
Gli svantaggi di vivere in città includono l'inquinamento e il rumore.
(Những bất lợi của việc sống ở thành phố bao gồm ô nhiễm và tiếng ồn.)
Với mạo từ không xác định uno svantaggio
Essere timido può essere uno svantaggio in alcune situazioni sociali.
(Việc nhút nhát có thể là một bất lợi trong một số tình huống xã hội.)